all-knowing

Học thuật
Thân thiện
all-knowing

An ancient, all-knowing tree stands in the heart of the mystical forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thông suốt mọi sự, biết hết mọi điều: Miêu tả một thực thể (thường thần thánh, đấng tối cao) sự hiểu biếthạn, không giới hạn về mọi sự việc trong quá khứ, hiện tại tương lai.
    • Uyên thâm, uyên bác một cách tuyệt đối: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Miêu tả sự thông thái hiểu biết sâu rộng đến mức gần như toàn tri, thường dùng với ý nghĩa phóng đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In many religions, God is considered all-knowing and all-powerful. (Trong nhiều tôn giáo, Chúa được coi đấng thông suốt mọi sự toàn năng.)
    • The ancient oracle was believed to be all-knowing. (Vị tiên tri cổ đại được tin biết hết mọi điều.)
    • He spoke with an all-knowing confidence that annoyed his colleagues. (Anh ta nói với sự tự tin của kẻ cho mình uyên bác mọi điều, điều này làm phiền lòng các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the all-knowing...": thường được dùng như một danh hiệu hoặc thuộc tính đi kèm trước danh từ để chỉ một thực thể được cho toàn tri.
    • They prayed to the all-knowing deity for guidance. (Họ cầu nguyện với vị thần thông suốt mọi sự để xin chỉ dẫn.)
  • Dùng với ý mỉa mai hoặc phóng đại để chỉ một người tỏ ra mình biết mọi thứ.
    • Don't give me that all-knowing look; you have no idea what happened. (Đừng nhìn tôi với vẻ mặt biết tuốt ấy; cậu chẳng biết chuyện đã xảy ra đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Omniscient (adj): (từ đồng nghĩa chính, mang tính học thuật hơn) toàn tri, biết hết mọi điều.
    • The novel is narrated by an omniscient narrator. (Cuốn tiểu thuyết được kể bởi một người kể chuyện toàn tri.)
  • All-seeing (adj): nhìn thấy tất cả (thường nhấn mạnh khả năng quan sát hơn hiểu biết).
    • The all-seeing eye is a common symbol. (Con mắt nhìn thấy tất cả một biểu tượng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Omniscient: toàn tri (trang trọng, thường dùng trong văn chương, triết học, tôn giáo).
  • Wise: khôn ngoan, thông thái (nghĩa yếu hơn, không hàm ý biết mọi thứ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "all-knowing" một cách cố định. Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả thuộc tính thần thánh như "all-knowing, all-powerful, and all-present" (thông suốt mọi sự, toàn năng hiện diện khắp nơi).
all-knowing

An ancient, all-knowing tree stands in the heart of the mystical forest.

Adjective
  1. thông suốt mọi sự, uyên thâm, uyên bác

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự