all-or-none
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tất cả hoặc không cái gì hết: Mô tả một hiện tượng, phản ứng hoặc quyết định chỉ có hai kết quả cực đoan, hoàn toàn có hoặc hoàn toàn không, không có trạng thái trung gian hay một phần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The neuron's firing is an all-or-none event. (Sự phóng điện của tế bào thần kinh là một sự kiện kiểu "tất cả hoặc không cái gì hết".)
- His approach to negotiation is all-or-none; he either gets everything he wants or walks away. (Cách tiếp cận đàm phán của anh ta là kiểu "tất cả hoặc không"; anh ta hoặc là đạt được mọi thứ mình muốn hoặc là bỏ đi.)
- This contract clause is all-or-none; we cannot accept partial delivery. (Điều khoản hợp đồng này là kiểu "tất cả hoặc không"; chúng tôi không thể chấp nhận giao hàng một phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"all-or-none principle" (nguyên lý tất cả hoặc không): Một thuật ngữ trong sinh lý học, đặc biệt là sinh lý thần kinh, mô tả cách một tế bào thần kinh hoặc sợi cơ chỉ phản ứng khi kích thích đạt ngưỡng, và nếu đạt, phản ứng sẽ ở cường độ tối đa, không có phản ứng một phần.
- The all-or-none principle explains why a muscle fiber contracts fully or not at all. (Nguyên lý "tất cả hoặc không" giải thích tại sao một sợi cơ hoặc co hoàn toàn hoặc không co chút nào.)
"all-or-none response" (phản ứng tất cả hoặc không): Một phản ứng chỉ tồn tại ở hai trạng thái rời rạc, không có gradient hay mức độ trung gian.
- Digital signals are based on an all-or-none response, representing either 0 or 1. (Tín hiệu số dựa trên phản ứng "tất cả hoặc không", biểu diễn hoặc là 0 hoặc là 1.)
Biến thể và từ gần giống
- All-or-nothing (adj): Tất cả hoặc không có gì (cách diễn đạt thông tục hơn, đồng nghĩa với "all-or-none").
- He has an all-or-nothing attitude towards risk. (Anh ta có thái độ "được ăn cả ngã về không" đối với rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Binary: Nhị phân, chỉ có hai khả năng.
- Dichotomous: Lưỡng phân, chia thành hai phần đối lập.
- Absolute: Tuyệt đối, không có ngoại lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "all-or-none" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "Go big or go home": Một thành ngữ thông tục thể hiện tinh thần tương tự "all-or-none", nghĩa là hoặc làm thật lớn hoặc đừng làm gì cả / về nhà.
- "Sink or swim": Chìm hoặc bơi, chỉ có hai kết quả: thành công hoàn toàn hoặc thất bại hoàn toàn.
Adjective
- tất cả hoặc không cái gì hết