complete
/kəm'pli:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn: Có tất cả các phần, yếu tố hoặc chi tiết cần thiết; không thiếu thứ gì.
- Hoàn thành, xong: Đã được làm xong hoặc kết thúc.
- Tuyệt đối, trọn vẹn: Dùng để nhấn mạnh mức độ toàn diện hoặc hoàn hảo của một điều gì đó.
Ngoại động từ:
- Hoàn thành, làm xong: Làm cho một việc gì đó kết thúc hoặc đạt đến điểm cuối cùng.
- Làm cho đầy đủ, bổ sung: Thêm vào phần còn thiếu để tạo nên một tổng thể trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This is a complete list of all participants. (Đây là danh sách đầy đủ tất cả người tham gia.)
- The building renovation is now complete. (Việc cải tạo tòa nhà giờ đã hoàn thành.)
- His silence was a complete surprise. (Sự im lặng của anh ấy là một bất ngờ hoàn toàn.)
Ngoại động từ:
- Please complete the application form by Friday. (Vui lòng hoàn thành mẫu đơn đăng ký trước thứ Sáu.)
- The new baby completed their family. (Đứa trẻ mới sinh đã làm trọn vẹn gia đình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A complete and utter...": Một cách nhấn mạnh sự toàn diện, thường dùng với nghĩa tiêu cực.
- The project was a complete and utter disaster. (Dự án là một thảm họa hoàn toàn và tuyệt đối.)
"To complete the picture/set": Làm cho bức tranh/bộ sưu tập trở nên đầy đủ.
- This final piece completes the set of antique china. (Mảnh cuối cùng này làm cho bộ sưu tập đồ sứ cổ trở nên đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
Completion (danh từ): Sự hoàn thành.
- The completion of the bridge is scheduled for next month. (Việc hoàn thành cây cầu được lên kế hoạch vào tháng tới.)
Completely (trạng từ): Một cách hoàn toàn.
- I completely agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Entire (toàn bộ), whole (toàn thể), total (tổng cộng), finished (đã xong).
- Động từ: Finish (kết thúc), conclude (kết luận), finalize (hoàn tất), accomplish (hoàn thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Complete with: Có đầy đủ (một tính năng hoặc đồ vật nào đó).
- The apartment comes complete with a washing machine and dryer. (Căn hộ được trang bị đầy đủ máy giặt và máy sấy.)
Thành ngữ liên quan
- The complete package: Một người hoặc thứ gì đó có tất cả các phẩm chất hoặc tính năng mong muốn.
- As a candidate, she is the complete package – intelligent, experienced, and charismatic. (Là một ứng viên, cô ấy có đầy đủ mọi phẩm chất – thông minh, có kinh nghiệm và lôi cuốn.)
tính từ
- đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
- a complete failuremột sự thất bại hoàn toàn
- hoàn thành, xong
- when will the work be complete?khi nào công việc ấy sẽ hoàn thành?
- (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn toàn, toàn diện (người)
- complete horsemanmột người cưỡi ngựa giỏi hoàn toàn
ngoại động từ
- hoàn thành, làm xong
- làm đầy đủ, bổ sung, làm cho trọn vẹn; làm cho hoàn toàn
- this completes my happinessđiều này làm cho niềm hạnh phúc của tôi thêm trọn vẹn