complete

/kəm'pli:t/
Học thuật
Thân thiện
complete

The student felt a sense of pride when her project was complete.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn: tất cả các phần, yếu tố hoặc chi tiết cần thiết; không thiếu thứ .
    • Hoàn thành, xong: Đã được làm xong hoặc kết thúc.
    • Tuyệt đối, trọn vẹn: Dùng để nhấn mạnh mức độ toàn diện hoặc hoàn hảo của một điều đó.
  2. Ngoại động từ:

    • Hoàn thành, làm xong: Làm cho một việc đó kết thúc hoặc đạt đến điểm cuối cùng.
    • Làm cho đầy đủ, bổ sung: Thêm vào phần còn thiếu để tạo nên một tổng thể trọn vẹn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This is a complete list of all participants. (Đây danh sách đầy đủ tất cả người tham gia.)
    • The building renovation is now complete. (Việc cải tạo tòa nhà giờ đã hoàn thành.)
    • His silence was a complete surprise. (Sự im lặng của anh ấy một bất ngờ hoàn toàn.)
  • Ngoại động từ:

    • Please complete the application form by Friday. (Vui lòng hoàn thành mẫu đơn đăng ký trước thứ Sáu.)
    • The new baby completed their family. (Đứa trẻ mới sinh đã làm trọn vẹn gia đình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A complete and utter...": Một cách nhấn mạnh sự toàn diện, thường dùng với nghĩa tiêu cực.

    • The project was a complete and utter disaster. (Dự án một thảm họa hoàn toàn tuyệt đối.)
  • "To complete the picture/set": Làm cho bức tranh/bộ sưu tập trở nên đầy đủ.

    • This final piece completes the set of antique china. (Mảnh cuối cùng này làm cho bộ sưu tập đồ sứ cổ trở nên đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Completion (danh từ): Sự hoàn thành.

    • The completion of the bridge is scheduled for next month. (Việc hoàn thành cây cầu được lên kế hoạch vào tháng tới.)
  • Completely (trạng từ): Một cách hoàn toàn.

    • I completely agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Entire (toàn bộ), whole (toàn thể), total (tổng cộng), finished (đã xong).
  • Động từ: Finish (kết thúc), conclude (kết luận), finalize (hoàn tất), accomplish (hoàn thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Complete with: đầy đủ (một tính năng hoặc đồ vật nào đó).
    • The apartment comes complete with a washing machine and dryer. (Căn hộ được trang bị đầy đủ máy giặt máy sấy.)
Thành ngữ liên quan
  • The complete package: Một người hoặc thứ đó tất cả các phẩm chất hoặc tính năng mong muốn.
    • As a candidate, she is the complete packageintelligent, experienced, and charismatic. ( một ứng viên, ấy đầy đủ mọi phẩm chấtthông minh, kinh nghiệm lôi cuốn.)
complete

The student felt a sense of pride when her project was complete.

tính từ
  1. đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
    • a complete failure
      một sự thất bại hoàn toàn
  2. hoàn thành, xong
    • when will the work be complete?
      khi nào công việc ấy sẽ hoàn thành?
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn toàn, toàn diện (người)
    • complete horseman
      một người cưỡi ngựa giỏi hoàn toàn
ngoại động từ
  1. hoàn thành, làm xong
  2. làm đầy đủ, bổ sung, làm cho trọn vẹn; làm cho hoàn toàn
    • this completes my happiness
      điều này làm cho niềm hạnh phúc của tôi thêm trọn vẹn