all-up

/'ɔ:l,ʌp/
Học thuật
Thân thiện
all-up

The pilot checks the all-up weight before takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng không):
    • Tổng trọng lượng bay: Trọng lượng tổng cộng của một phương tiện bay (thường máy bay) khi cất cánh, bao gồm trọng lượng của chính phương tiện, nhiên liệu, phi hành đoàn, hành khách hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The all-up of the aircraft must not exceed the maximum takeoff weight. (Tổng trọng lượng bay của máy bay không được vượt quá trọng lượng cất cánh tối đa.)
    • Calculating the all-up is a critical step in flight planning. (Việc tính toán tổng trọng lượng bay một bước quan trọng trong lập kế hoạch bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "all-up weight": tổng trọng lượng cất cánh. Đây một thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn, thường được sử dụng trong các tài liệu chuyên môn.
    • The all-up weight includes the aircraft, fuel, crew, passengers, and cargo. (Tổng trọng lượng cất cánh bao gồm máy bay, nhiên liệu, phi hành đoàn, hành khách hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gross weight (n): tổng trọng lượng. Một thuật ngữ chung hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh ngoài hàng không.
  • Takeoff weight (n): trọng lượng cất cánh. Thuật ngữ chuyên ngành hàng không, gần nghĩa với "all-up".
Từ đồng nghĩa
  • Total takeoff weight: tổng trọng lượng cất cánh.
  • Maximum gross weight: tổng trọng lượng tối đa (trong giới hạn cho phép).
all-up

The pilot checks the all-up weight before takeoff.

danh từ
  1. (hàng không) tổng trọng lượng bay (gồm máy bay, nhân viên, hành khách, hàng hoá...)

Từ gần giống

Từ chứa "all-up"