all-up

/'ɔ:l,ʌp/
danh từ
  1. (hàng không) tổng trọng lượng bay (gồm máy bay, nhân viên, hành khách, hàng hoá...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "all-up"

all-up
The pilot checks the all-up weight before takeoff.