well-up

/'wel' p/
Học thuật
Thân thiện
well-up

She is well-up in mathematics.

Định nghĩa
  1. Động từ (Verb):
    • Dâng trào, trào lên (cảm xúc): "well up" diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, thường buồn bã, xúc động hoặc nước mắt, bắt đầu xuất hiện trở nên mãnh liệt một cách đột ngột.
    • Trào ra, phun lên (chất lỏng): "well up" cũng có thể mô tả chất lỏng (như nước, máu) bắt đầu chảy ra hoặc tích tụ từ một nguồn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tears welled up in her eyes when she heard the sad news. (Nước mắt trào lên trong mắt ấy khi nghe tin buồn.)
    • A feeling of pride welled up inside him as he watched his son graduate. (Một cảm giác tự hào dâng trào trong anh khi nhìn con trai tốt nghiệp.)
    • Blood began to well up from the small cut on his finger. (Máu bắt đầu trào ra từ vết cắt nhỏ trên ngón tay anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to well up with emotion": tràn ngập cảm xúc, cảm xúc dâng trào.

    • She welled up with emotion during the heartfelt speech. ( ấy tràn ngập cảm xúc trong bài phát biểu chân thành.)
  • "to feel something welling up inside": cảm thấy điều đó đang dâng lên trong lòng.

    • He felt anger welling up inside him at the unfair treatment. (Anh ta cảm thấy sự tức giận đang dâng lên trong lòng sự đối xử bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Well (verb): trào lên, tuôn ra (thường dùng cho chất lỏng). Đây dạng gốc.

    • Tears welled in his eyes. (Nước mắt trào trong mắt anh ấy.)
  • Wellspring (noun): nguồn suối, nguồn cội (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • She is a wellspring of creativity. ( ấy một nguồn cội của sự sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Surge (verb): dâng trào, tăng vọt (cảm xúc hoặc số lượng).
  • Bubble up (verb): sủi lên, trào lên (thường cho chất lỏng hoặc cảm xúc).
  • Gush (verb): phun trào, tuôn trào (mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Well over: tràn ra, vượt quá mức.

    • The river welled over its banks after the heavy rain. (Dòng sông tràn ra khỏi bờ sau cơn mưa lớn.)
  • Well out: tuôn ra, chảy ra (thường với số lượng lớn).

    • Support for the cause welled out from the community. (Sự ủng hộ cho sự nghiệp tuôn ra từ cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm "well up")

well-up

She is well-up in mathematics.

tính từ
  1. (thông tục) cừ, giỏi

Từ gần giống