all-weather

Học thuật
Thân thiện
all-weather

The all-weather road winds through the green hills.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể dùng được, hoạt động được trong mọi điều kiện thời tiết: Dùng để mô tả một vật, thiết bị, hoặc phương tiện được thiết kế để hoạt động hiệu quả an toàn dưới mọi loại thời tiết, bao gồm mưa, nắng, tuyết, sương mù, v.v.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This jacket is made from an all-weather fabric, so it's perfect for hiking. (Chiếc áo khoác này được làm từ loại vải dùng được trong mọi thời tiết, nên rất hoàn hảo cho việc đi bộ đường dài.)
    • The airport installed an all-weather landing system to guide planes safely in fog. (Sân bay đã lắp đặt hệ thống hạ cánh hoạt động được trong mọi thời tiết để dẫn đường cho máy bay an toàn trong sương mù.)
    • We need an all-weather road to connect the village to the town. (Chúng ta cần một con đường có thể sử dụng được trong mọi thời tiết để kết nối ngôi làng với thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All-weather friend": Một thành ngữ ẩn dụ, chỉ một người bạn trung thành, luônbên bạn trong mọi hoàn cảnh khó khăn ("thời tiết" xấu của cuộc sống).
    • He proved to be an all-weather friend, always supporting me through good times and bad. (Anh ấy đã chứng tỏ một người bạn trung thành trong mọi hoàn cảnh, luôn ủng hộ tôi qua những lúc tốt đẹp lẫn khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Weatherproof (adj): Chống chịu được thời tiết, thường chỉ khả năng không bị hỏng hóc bởi mưa, gió, nắng.
    • The camera is weatherproof, so you can take it to the beach. (Máy ảnh này chống chịu được thời tiết, vậy bạn có thể mang ra biển.)
  • All-season (adj): Dùng cho mọi mùa, thường áp dụng cho lốp xe hoặc quần áo phù hợp với nhiều điều kiện thời tiết khác nhau trong năm.
    • I use all-season tires on my car. (Tôi dùng lốp xe dùng được cho mọi mùa trên ô tô của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Weather-resistant: khả năng chống chịu thời tiết.
  • All-climate: Dùng cho mọi khí hậu (nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "all-weather" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Ngoài thành ngữ ẩn dụ "all-weather friend" đã đề cậptrên, không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ này.)

all-weather

The all-weather road winds through the green hills.

Adjective
  1. có thể dùng, hoạt động được trong mọi thời tiết
    • all-weather flying
      bay trong mọi loại (điều kiện) thời tiết

Từ tương tự