unrestricted

/' nris'triktid/
tính từ
  1. không bị hạn chế
  2. không hạn chế tốc độ (đường giao thông)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

unrestricted
I had unrestricted access to the library's collection.