unrestricted

/' nris'triktid/
Học thuật
Thân thiện
unrestricted

I had unrestricted access to the library's collection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị hạn chế, không bị giới hạn: Trạng thái không bất kỳ rào cản, quy tắc, hay điều kiện nào ngăn cản hoặc kiểm soát.
    • Tự do, mở: Có thể tiếp cận hoặc sử dụng bởi bất kỳ ai không cần sự cho phép đặc biệt.
    • Không bị phân loại (về an ninh): (Trong ngữ cảnh chính phủ hoặc quân sự) Thông tin không bị xếp vào loại mật có thể được công khai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The park offers unrestricted access to the public. (Công viên cho phép công chúng tiếp cận không hạn chế.)
    • This is an unrestricted road with no speed limits. (Đây một con đường không hạn chế tốc độ.)
    • The document is unrestricted and can be shared freely. (Tài liệu không bị phân loại mật có thể được chia sẻ tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unrestricted access": quyền truy cập tự do, không bị kiểm soát.

    • Researchers were granted unrestricted access to the archives. (Các nhà nghiên cứu được cấp quyền truy cập không hạn chế vào kho lưu trữ.)
  • "unrestricted view": tầm nhìn không bị che khuất.

    • We booked seats with an unrestricted view of the stage. (Chúng tôi đã đặt chỗ ngồi tầm nhìn ra sân khấu không bị cản trở.)
  • "unrestricted verb": (trong ngôn ngữ học) động từ không bị biến đổi hoặc hạn chế về nghĩa bởi trạng từ.

    • In this sentence, "run" is used as an unrestricted verb. (Trong câu này, "run" được dùng như một động từ không bị hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrestrictedly (trạng từ): một cách không hạn chế.

    • Information flows unrestrictedly on the open internet. (Thông tin lan truyền một cách không hạn chế trên internet mở.)
  • Restricted (tính từ, từ trái nghĩa): bị hạn chế, bị giới hạn.

    • Access to this area is restricted to authorized personnel only. (Việc tiếp cận khu vực này bị hạn chế chỉ cho nhân viên được ủy quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Unlimited: không giới hạn, vô hạn.
  • Unconstrained: không bị ràng buộc, không bị ép buộc.
  • Open: mở, tự do.
  • Free: tự do, miễn phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "unrestricted")

unrestricted

I had unrestricted access to the library's collection.

tính từ
  1. không bị hạn chế
  2. không hạn chế tốc độ (đường giao thông)