allante

Học thuật
Thân thiện
allante

Une femme allante marche dans le parc avec son chien.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Nhanh nhẹn, hoạt bát, tràn đầy sinh lực: Dùng để miêu tả một người phụ nữ, con vật cái hoặc danh từ giống cái tính cách năng động, tràn đầy năng lượng sức sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Elle est une personne très allante. ( ấymột người rất năng động/hoạt bát.)
    • Une jeune fille allante et pleine d'enthousiasme. (Một cô gái trẻ nhanh nhẹn tràn đầy nhiệt huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un caractère allant": tính cách năng động, hoạt bát.
    • Pour ce poste, nous recherchons quelqu'un d'un caractère allant. (Cho vị trí này, chúng tôi tìm kiếm một người tính cách năng động.)
Biến thể từ gần giống
  • Allant (tính từ giống đực): Nhanh nhẹn, hoạt bát, tràn đầy sinh lực. (Dạng giống đực của "allante").
  • Allègre (adj): Vui vẻ, hân hoan, nhẹ nhàng.
  • Dynamique (adj): Năng động, đầy nghị lực.
  • Énergique (adj): Mạnh mẽ, đầy năng lượng.
Từ đồng nghĩa
  • Actif/Active: Tích cực, năng động.
  • Entreprenant/Entreprenante: tinh thần xông pha, dám nghĩ dám làm.
  • Vif/Vive: Lanh lợi, nhanh nhẹn, sôi nổi.
Lưu ý
  • "Allante" là dạng tính từ giống cái, luôn phải phù hợp với danh từ giống cái bổ nghĩa (ví dụ: une femme allante, une équipe allante).
  • Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết hơn là trong hội thoại thông thường. Trong khẩu ngữ, các từ như "dynamique" hoặc "active" có thể phổ biến hơn.
allante

Une femme allante marche dans le parc avec son chien.

tính từ giống cái
  1. xem allant

Từ gần giống