allante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Nhanh nhẹn, hoạt bát, tràn đầy sinh lực: Dùng để miêu tả một người phụ nữ, con vật cái hoặc danh từ giống cái có tính cách năng động, tràn đầy năng lượng và sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Elle est une personne très allante. (Cô ấy là một người rất năng động/hoạt bát.)
- Une jeune fille allante et pleine d'enthousiasme. (Một cô gái trẻ nhanh nhẹn và tràn đầy nhiệt huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'un caractère allant": Có tính cách năng động, hoạt bát.
- Pour ce poste, nous recherchons quelqu'un d'un caractère allant. (Cho vị trí này, chúng tôi tìm kiếm một người có tính cách năng động.)
Biến thể và từ gần giống
- Allant (tính từ giống đực): Nhanh nhẹn, hoạt bát, tràn đầy sinh lực. (Dạng giống đực của "allante").
- Allègre (adj): Vui vẻ, hân hoan, nhẹ nhàng.
- Dynamique (adj): Năng động, đầy nghị lực.
- Énergique (adj): Mạnh mẽ, đầy năng lượng.
Từ đồng nghĩa
- Actif/Active: Tích cực, năng động.
- Entreprenant/Entreprenante: Có tinh thần xông pha, dám nghĩ dám làm.
- Vif/Vive: Lanh lợi, nhanh nhẹn, sôi nổi.
Lưu ý
- "Allante" là dạng tính từ giống cái, luôn phải phù hợp với danh từ giống cái mà nó bổ nghĩa (ví dụ: une femme allante, une équipe allante).
- Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết hơn là trong hội thoại thông thường. Trong khẩu ngữ, các từ như "dynamique" hoặc "active" có thể phổ biến hơn.
tính từ giống cái
- xem allant