ailante

Học thuật
Thân thiện
ailante

L'ailante pousse près du vieux mur de pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây thanh thất: Một loại cây thân gỗ, thuộc họ Simaroubaceae, nguồn gốc từ Đông Á được trồngnhiều nơi trên thế giới. Cây này thường kép lông chim dài hoa nhỏ màu vàng lục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ailante pousse très rapidement. (Cây thanh thất phát triển rất nhanh.)
    • On trouve souvent des ailantes dans les zones urbaines. (Người ta thường thấy cây thanh thấtcác khu vực đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ailante glanduleux": tên khoa học đầy đủ của cây thanh thất là .
    • L'ailante glanduleux est considéré comme une espèce envahissante dans certaines régions. (Cây thanh thất được coi là một loài xâm lấnmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ailanthus (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây thanh thất.
    • Le genre Ailanthus comprend plusieurs espèces. (Chi Ailanthus bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Faux vernis du Japon: Tên gọi thông thường khácPháp cho cây thanh thất, do hình dáng tương tự cây sơn Nhật Bản.
    • L'ailante est parfois appelé "faux vernis du Japon". (Cây thanh thất đôi khi được gọi là "faux vernis du Japon".)
Thông tin thêm
  • Cây thanh thất () nổi tiếng với khả năng sinh trưởng mạnh mẽ trong điều kiện khó khăn thường được xemloài cây tiên phong. Tuy nhiên, ở nhiều nơi, bị coi là loài xâm lấn do khả năng lấn át các loài thực vật bản địa.
ailante

L'ailante pousse près du vieux mur de pierre.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây thanh thất

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ailante"