ailante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây thanh thất: Một loại cây thân gỗ, thuộc họ Simaroubaceae, có nguồn gốc từ Đông Á và được trồng ở nhiều nơi trên thế giới. Cây này thường có lá kép lông chim dài và hoa nhỏ màu vàng lục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ailante pousse très rapidement. (Cây thanh thất phát triển rất nhanh.)
- On trouve souvent des ailantes dans les zones urbaines. (Người ta thường thấy cây thanh thất ở các khu vực đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ailante glanduleux": tên khoa học đầy đủ của cây thanh thất là .
- L'ailante glanduleux est considéré comme une espèce envahissante dans certaines régions. (Cây thanh thất được coi là một loài xâm lấn ở một số vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ailanthus (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây thanh thất.
- Le genre Ailanthus comprend plusieurs espèces. (Chi Ailanthus bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
- Faux vernis du Japon: Tên gọi thông thường khác ở Pháp cho cây thanh thất, do hình dáng lá tương tự cây sơn Nhật Bản.
- L'ailante est parfois appelé "faux vernis du Japon". (Cây thanh thất đôi khi được gọi là "faux vernis du Japon".)
Thông tin thêm
- Cây thanh thất () nổi tiếng với khả năng sinh trưởng mạnh mẽ trong điều kiện khó khăn và thường được xem là loài cây tiên phong. Tuy nhiên, ở nhiều nơi, nó bị coi là loài xâm lấn do khả năng lấn át các loài thực vật bản địa.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây thanh thất