allant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hoạt động, hoạt bát, nhanh nhẹn: Dùng để miêu tả một người, đặc biệt là người cao tuổi, vẫn còn sức khỏe, sự nhanh nhẹn và tràn đầy sinh lực.
- Trôi chảy, thuận lợi: (Ít phổ biến hơn) Dùng để miêu tả một sự việc diễn ra một cách suôn sẻ, không gặp trở ngại.
Danh từ giống đực:
- Sự hăng hái, sự nhiệt tình, sự sôi nổi: Chỉ sự nhiệt huyết, năng lượng và động lực mạnh mẽ trong hành động hoặc thái độ của một người.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Malgré son âge, il reste étonnamment allant. (Dù đã cao tuổi, ông ấy vẫn hoạt bát một cách đáng ngạc nhiên.)
- Les négociations sont allantes et devraient aboutir bientôt. (Các cuộc đàm phán đang diễn ra thuận lợi và có lẽ sẽ kết thúc sớm.)
Danh từ giống đực:
- Il aborde ce projet avec beaucoup d'allant. (Anh ấy bắt tay vào dự án này với rất nhiều hăng hái.)
- Elle manque d'allant ces derniers temps. (Dạo gần đây cô ấy thiếu sự sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir de l'allant": Có sự hăng hái, nhiệt tình.
- Pour réussir dans ce métier, il faut avoir de l'allant. (Để thành công trong nghề này, cần phải có sự hăng hái.)
Biến thể và từ gần giống
- Allègre (adj): Vui vẻ, hoạt bát, nhẹ nhàng.
- Une personne allègre (Một người vui vẻ hoạt bát)
- Dynamique (adj/n): Năng động, đầy sức sống.
- Un chef d'équipe dynamique (Một trưởng nhóm năng động)
- Entrain (n.m): Sự hăng hái, sự nhiệt tình (gần nghĩa với "allant" khi là danh từ).
- Travailler avec entrain (Làm việc với sự hăng hái)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Actif (năng động), vif (lanh lợi), vigoureux (cường tráng, mạnh mẽ).
- Danh từ: Enthousiasme (sự nhiệt tình), ardeur (sự hăng say), énergie (năng lượng).
Cụm từ liên quan
- Allants et venants (danh từ số nhiều): Những người qua lại, kẻ đi người lại.
- La rue était pleine d'allants et venants. (Con đường đầy những kẻ đi người lại.)
tính từ
- hoạt động, hoạt bát
- Un vieillard encore bien allantmột cụ già còn hoạt bát lắm
danh từ giống đực
- (thân mật) sự hăng hái
- Avoir de l'allanthăng hái
- (số nhiều) Allants et venants kẻ đi người lại