allargando

Học thuật
Thân thiện
allargando

The conductor signals the orchestra to play the passage allargando.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Âm nhạc):
    • Chậm dần, giảm dần nhịp độ: Một thuật ngữ chỉ thị trong âm nhạc, yêu cầu người biểu diễn chơi chậm dần lại đồng thời thường đi kèm với việc tăng cường độ tạo cảm giác rộng rãi, trang trọng hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Âm nhạc):
    • The final bars of the symphony are marked "allargando". (Những ô nhịp cuối của bản giao hưởng được đánh dấu "allargando".)
    • The conductor gestured for an allargando effect as the piece reached its climax. (Người chỉ huy ra hiệu cho hiệu ứng allargando khi bản nhạc đạt đến cao trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allargando" thường xuất hiện trên bản nhạc, đặc biệt trong các đoạn kết thúc hoặc các đoạn chuyển tiếp quan trọng, để tạo cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự kết thúc trang trọng.
    • The instruction "allargando al fine" means to slow down and broaden until the end. (Chỉ dẫn "allargando al fine" có nghĩa chậm dần mở rộng cho đến hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Rallentando (rall.): chậm dần lại.
  • Ritardando (rit.): chậm dần lại.
  • Calando: nhỏ dần chậm dần.
  • Morendo: tắt dần, chết dần (về âm thanh).
Từ đồng nghĩa
  • Broadening: mở rộng ra (về nhịp độ cảm giác).
  • Slowing and widening: chậm lại mở rộng.
Lưu ý sử dụng
  • "Allargando" không chỉ đơn thuần chậm lại (như hay ) còn bao hàm ý nghĩa "mở rộng" hoặc "trở nên rộng rãi, hoành tráng hơn" về mặt âm thanh biểu cảm. Đây một chỉ dẫn mang tính biểu cảm cao.
allargando

The conductor signals the orchestra to play the passage allargando.

Adjective
  1. (nhạc) chậm dần, giảm dần nhịp độ

Từ tương tự