decreasing

Học thuật
Thân thiện
decreasing

The volume of the music is decreasing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giảm dần, nhỏ dần, ít dần: Dùng để mô tả một xu hướng, số lượng, mức độ hoặc kích thước đang trở nên ít hơn hoặc nhỏ hơn theo thời gian hoặc theo một trình tự.
    • (Âm nhạc) Nhỏ dần, giảm dần về cường độ âm thanh: Một thuật ngữ âm nhạc (thường "decrescendo") chỉ cách chơi nhạc với âm lượng giảm dần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company reported decreasing profits for the third quarter. (Công ty báo cáo lợi nhuận giảm dần trong quý thứ ba.)
    • We observed a decreasing number of birds in the area. (Chúng tôi quan sát thấy số lượng chim trong khu vực ngày càng ít đi.)
    • The graph shows a decreasing trend in sales. (Biểu đồ cho thấy xu hướng giảm dần của doanh số.)
    • The music ended with a beautiful decreasing passage. (Bản nhạc kết thúc bằng một đoạn nhạc giảm dần âm lượng rất hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On a decreasing scale": Trên một thang đo giảm dần.
    • Taxes are calculated on a decreasing scale based on income. (Thuế được tính trên một thang đo giảm dần dựa theo thu nhập.)
  • "Monotonically decreasing" (Toán học): Đơn điệu giảm (luôn luôn giảm hoặc không tăng).
    • The function is monotonically decreasing in this interval. (Hàm số này đơn điệu giảm trong khoảng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Decrease (Động từ): Giảm, làm giảm.
    • The government wants to decrease inflation. (Chính phủ muốn giảm lạm phát.)
  • Decrease (Danh từ): Sự giảm sút.
    • There was a sharp decrease in temperature overnight. (Đã một sự giảm nhiệt độ mạnh qua đêm.)
  • Decrescendo (Danh từ/Tính từ/Trạng từ - Âm nhạc): Nhỏ dần, giảm dần (cách viết khác của "decreasing" trong âm nhạc).
    • Play this section decrescendo. (Hãy chơi đoạn này nhỏ dần đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Declining: Suy giảm, đi xuống.
  • Diminishing: Thu nhỏ lại, giảm bớt.
  • Falling: Rơi xuống, giảm xuống (thường dùng cho giá cả, số lượng).
  • Reducing: Đang giảm.
Từ trái nghĩa
  • Increasing: Tăng dần, tăng lên.
  • Growing: Đang phát triển, đang tăng.
  • Rising: Đang tăng lên, đang lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với "decreasing" đây tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "decrease"). - Decrease by: Giảm đi (một lượng cụ thể). - Our expenses decreased by 10% this month. (Chi phí của chúng tôi đã giảm 10% trong tháng này.) - Decrease from... to...: Giảm từ... xuống... - The population decreased from 5 million to 4.8 million. (Dân số đã giảm từ 5 triệu xuống 4,8 triệu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "decreasing").

decreasing

The volume of the music is decreasing.

Adjective
  1. nhỏ hơn, ít hơn; (tiếng nhạc) nhỏ đi, giảm đi