allegoric

/,æle'gɔrik/ Cách viết khác : (allegorical) /,æle'gɔrikəl/
tính từ
  1. tính chất phúng dụ, nói bóng, ngụ ý
  2. (thuộc) chuyện ngụ ngôn
  3. tính chất biểu tượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "allegoric"

allegoric
An artist paints an allegoric mural on a city wall.