allegoric

/,æle'gɔrik/ Cách viết khác : (allegorical) /,æle'gɔrikəl/
Học thuật
Thân thiện
allegoric

An artist paints an allegoric mural on a city wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất phúng dụ, ngụ ý: Mô tả một tác phẩm, câu chuyện hoặc hình ảnh trong đó các nhân vật, sự kiện hoặc chi tiết tượng trưng cho những ý tưởng hoặc nguyên tắc trừu tượng lớn hơn, thường mang tính đạo đức, chính trị hoặc tôn giáo.
    • tính chất biểu tượng: Chỉ việc sử dụng các biểu tượng để truyền tải một ý nghĩa ẩn dụ sâu xa, vượt ra ngoài nghĩa đen.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many people interpret George Orwell's "Animal Farm" as an allegoric novel about political power. (Nhiều người diễn giải "ChuyệnNông trại" của George Orwell một tiểu thuyết tính phúng dụ về quyền lực chính trị.)
    • The painting is allegoric; the woman with the scales represents Justice. (Bức tranh này mang tính biểu tượng; người phụ nữ cầm cán cân tượng trưng cho Công lý.)
    • He told an allegoric tale to teach the children about honesty. (Anh ấy kể một câu chuyện ngụ ý để dạy bọn trẻ về sự trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "allegoric interpretation": cách diễn giải mang tính phúng dụ/biểu tượng.

    • Scholars often provide an allegoric interpretation of ancient myths. (Các học giả thường đưa ra cách diễn giải mang tính phúng dụ cho các thần thoại cổ đại.)
  • "allegoric figure": nhân vật/hình tượng mang tính phúng dụ.

    • In medieval art, the allegoric figure of Death was often depicted as a skeleton. (Trong nghệ thuật thời Trung Cổ, hình tượng mang tính phúng dụ của Thần Chết thường được miêu tả như một bộ xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Allegorical (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) tính phúng dụ, ngụ ngôn.

    • The film is an allegorical critique of modern society. (Bộ phim một lời phê bình mang tính ngụ ngôn về xã hội hiện đại.)
  • Allegory (n): tác phẩm/phép phúng dụ.

    • "The Pilgrim's Progress" is a famous Christian allegory. ("Hành trình của Người Hành hương" một tác phẩm phúng dụ nổi tiếng của đốc giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Symbolic: mang tính biểu tượng.
  • Figurative: mang tính ẩn dụ, bóng bẩy.
  • Emblematic: mang tính tượng trưng, điển hình.
Từ trái nghĩa
  • Literal: theo nghĩa đen.
  • Realistic: hiện thực, tả thực.
  • Straightforward: thẳng thắn, rõ ràng, không ẩn ý.
allegoric

An artist paints an allegoric mural on a city wall.

tính từ
  1. tính chất phúng dụ, nói bóng, ngụ ý
  2. (thuộc) chuyện ngụ ngôn
  3. tính chất biểu tượng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "allegoric"