representative
/,repri'zentətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người đại diện: Một người được chọn hoặc bổ nhiệm để hành động, nói thay hoặc bảo vệ lợi ích cho một người, một nhóm hoặc một tổ chức.
- Vật tiêu biểu, mẫu điển hình: Một thứ được coi là đặc trưng hoặc điển hình cho một nhóm hoặc một loại lớn hơn.
- Nghị viên (đặc biệt tại Mỹ): Thành viên của một cơ quan lập pháp, như Hạ viện Hoa Kỳ (House of Representatives).
Tính từ:
- Tiêu biểu, đại diện, tượng trưng: Đặc trưng cho một nhóm hoặc một loại lớn hơn; có thể đại diện cho nhóm đó.
- Thuộc về chính thể đại nghị: Liên quan đến một hình thức chính phủ nơi công dân bầu ra các đại diện để thay mặt họ đưa ra quyết định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is the company's representative in Southeast Asia. (Cô ấy là người đại diện của công ty tại Đông Nam Á.)
- This fossil is a representative of a species thought to be extinct. (Hóa thạch này là một mẫu vật tiêu biểu của một loài được cho là đã tuyệt chủng.)
- The representative proposed a new bill in Congress. (Vị nghị viên đã đề xuất một dự luật mới tại Quốc hội.)
Tính từ:
- Is this painting representative of his early work? (Bức tranh này có tiêu biểu cho tác phẩm thời kỳ đầu của ông không?)
- We interviewed a representative sample of the city's population. (Chúng tôi đã phỏng vấn một mẫu đại diện cho dân số thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be representative of": là đại diện cho, là tiêu biểu cho.
- His views are not representative of the majority. (Quan điểm của anh ta không đại diện cho số đông.)
"in a representative capacity": với tư cách là đại diện.
- He signed the contract in a representative capacity for the union. (Ông ấy ký hợp đồng với tư cách là đại diện cho công đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
Representation (n): sự đại diện, sự miêu tả.
- The painting is a representation of a biblical scene. (Bức tranh là sự miêu tả một cảnh trong Kinh Thánh.)
Represent (v): đại diện, tượng trưng.
- The dove represents peace. (Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Đại biểu, đại diện (delegate, agent, spokesperson); mẫu điển hình (example, specimen, typical example).
- Tính từ: Điển hình (typical, characteristic, emblematic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "represent").
Thành ngữ liên quan
- House of Representatives: Hạ viện (một trong hai viện của Quốc hội Hoa Kỳ và một số quốc gia khác).
- The bill was passed by the House of Representatives. (Dự luật đã được Hạ viện thông qua.)
tính từ
- miêu tả, biểu hiện
- manuscripts representative of monastic lifenhững sách viết tay miêu tả cuộc đời tu hành
- tiêu biểu, tượng trưng; đại diện
- a meeting of representative mencuộc họp của những người tiêu biểu
- a representative collection of stampsbộ sưu tập tem tiêu biểu
- (chính trị) đại nghị
- representative governmentchính thể đại nghị
- (toán học) biểu diễn
- representative systemhệ biểu diễn
danh từ
- cái tiêu biểu, cái tượng trưng, cái điển hình, mẫu
- người đại biểu, người đại diện
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghị viên
- the House of Representative(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạ nghị viện