allegretto

/,æli'gretou/
Học thuật
Thân thiện
allegretto

Un musicien joue un allegretto au piano.

Định nghĩa
  1. Phó từ (âm nhạc):

    • Nhanh vừa: Từ dùng để chỉ tốc độ biểu diễn một bản nhạc, nhanh hơn mức "andante" (khoan thai) nhưng chậm hơn "allegro" (nhanh, vui tươi).
  2. Danh từ giống đực (âm nhạc):

    • Khúc nhanh vừa, khúc alêgretô: Một bản nhạc hoặc một phần của bản nhạc được chơi với tốc độ nhanh vừa.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Ce passage doit être joué allegretto. (Đoạn này phải được chơi nhanh vừa.)
    • Le tempo est indiqué "allegretto". (Nhịp độ được ghi là "nhanh vừa".)
  • Danh từ:

    • L'allegretto de cette symphonie est très mélodieux. (Khúc nhanh vừa của bản giao hưởng này rất du dương.)
    • Il a composé un allegretto pour piano. (Ông ấy đã sáng tác một khúc alêgretô cho piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ âm nhạc: "Allegretto" thường xuất hiện trong các bản nhạc cổ điển để hướng dẫn người biểu diễn về tốc độ tính chất. không chỉtốc độ mà còn gợi lên một sắc thái nhẹ nhàng, thanh thoát.
    • Le troisième mouvement, un allegretto grazioso, contraste avec les autres. (Chương thứ ba, một khúc allegretto duyên dáng, tạo nên sự tương phản với các chương khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Allegro (phó từ & danh từ giống đực): Nhanh, vui tươi (nhanh hơn "allegretto").
  • Andante (phó từ & danh từ giống đực): Khoan thai, thong thả (chậm hơn "allegretto").
  • Moderato (phó từ & danh từ giống đực): Vừa phải, ôn hòa (có thể tốc độ tương đương hoặc gần với "allegretto").
Từ đồng nghĩa
  • Un peu vite: Hơi nhanh (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ âm nhạc chính xác).
  • Modérément rapide: Nhanhmức độ vừa phải.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "allegretto" trong tiếng Pháp. Từ này chủ yếumột thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc.
allegretto

Un musicien joue un allegretto au piano.

phó từ
  1. (âm nhạc) nhanh vừa
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) khúc nhanh vừa, khúc alêgretô