allelic

Học thuật
Thân thiện
allelic

A scientist compares two allelic variants in a genetic diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh học):
    • Thuộc về alen, liên quan đến alen: Chỉ tính chất của một gen cụ thể hoặc một đặc điểm di truyền liên hệ với các dạng biến thể khác nhau (alen) của cùng một gen tại một vị trí cụ thể trên nhiễm sắc thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The researchers studied the allelic variation in the population. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự biến đổi về alen trong quần thể.)
    • An allelic series refers to multiple alleles of the same gene. (Một chuỗi alen đề cập đến nhiều alen khác nhau của cùng một gen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allelic frequency": Tần số alen, tỷ lệ phần trăm của một alen cụ thể trong tất cả các bản sao của gen đó trong một quần thể.

    • Scientists calculated the allelic frequency of the gene responsible for the trait. (Các nhà khoa học đã tính toán tần số alen của gen chịu trách nhiệm cho tính trạng đó.)
  • "Allelic exclusion": Sự loại trừ alen, một chế trong đó chỉ một alen được biểu hiện trong một tế bào, trong khi alen kia bị bất hoạt.

    • Allelic exclusion ensures that each immune cell produces only one type of antibody. (Sự loại trừ alen đảm bảo rằng mỗi tế bào miễn dịch chỉ sản xuất một loại kháng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Allele (Danh từ): Alen, một trong hai hoặc nhiều dạng biến thể của một gen tại một vị trí cụ thể.

    • The gene for flower color has two alleles: one for purple and one for white. (Gen quy định màu hoa hai alen: một cho màu tím một cho màu trắng.)
  • Allelicity (Danh từ, ít phổ biến): Tính chất alen, trạng thái liên quan đến các alen.

Từ đồng nghĩa
  • Genic (thuộc về gen): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh rộng hơn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "allelic" cụ thể hơn, chỉ liên quan đến các biến thể của cùng một gen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

allelic

A scientist compares two allelic variants in a genetic diagram.

Adjective
  1. (sinh học) thuộc, liên quan tới alen (gen đẳng vị, gen tương ứng)

Từ gần giống