allylic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hóa học):
- Thuộc về gốc allyl: Mô tả một nhóm nguyên tử, một vị trí, hoặc một tính chất hóa học liên quan trực tiếp đến gốc allyl (CH₂=CH-CH₂-).
- Có liên quan đến gốc allyl: Chỉ một phân tử hoặc một phần của phân tử có chứa hoặc chịu ảnh hưởng bởi nhóm allyl.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Allylic carbons are important in organic synthesis. (Các nguyên tử carbon allylic rất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
- The reaction proceeds via an allylic intermediate. (Phản ứng diễn ra thông qua một trung gian allylic.)
- This compound has an allylic double bond. (Hợp chất này có một liên kết đôi allylic.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Allylic position": Vị trí allylic, chỉ nguyên tử carbon nằm liền kề với một hệ thống liên kết đôi C=C.
- The hydrogen at the allylic position is more reactive. (Nguyên tử hydro ở vị trí allylic phản ứng mạnh hơn.)
"Allylic rearrangement": Sự chuyển vị allylic, một loại phản ứng hóa học đặc trưng.
- The mechanism involves an allylic rearrangement. (Cơ chế bao gồm một sự chuyển vị allylic.)
Biến thể và từ gần giống
Allyl (danh từ): Gốc hóa học có công thức CH₂=CH-CH₂-.
- Allyl chloride is a common starting material. (Allyl chloride là một nguyên liệu ban đầu phổ biến.)
Allylate (động từ): Thực hiện phản ứng gắn nhóm allyl vào một phân tử.
Từ đồng nghĩa
- Propenyl-related (liên quan đến propenyl): Có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh hóa học cấu trúc.
Adjective
- thuộc, liên quan tới gốc alyl