allylic

Học thuật
Thân thiện
allylic

A chemist draws the allylic position on a molecule's carbon chain.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hóa học):
    • Thuộc về gốc allyl: Mô tả một nhóm nguyên tử, một vị trí, hoặc một tính chất hóa học liên quan trực tiếp đến gốc allyl (CH₂=CH-CH₂-).
    • liên quan đến gốc allyl: Chỉ một phân tử hoặc một phần của phân tử chứa hoặc chịu ảnh hưởng bởi nhóm allyl.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Allylic carbons are important in organic synthesis. (Các nguyên tử carbon allylic rất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
    • The reaction proceeds via an allylic intermediate. (Phản ứng diễn ra thông qua một trung gian allylic.)
    • This compound has an allylic double bond. (Hợp chất này một liên kết đôi allylic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allylic position": Vị trí allylic, chỉ nguyên tử carbon nằm liền kề với một hệ thống liên kết đôi C=C.

    • The hydrogen at the allylic position is more reactive. (Nguyên tử hydrovị trí allylic phản ứng mạnh hơn.)
  • "Allylic rearrangement": Sự chuyển vị allylic, một loại phản ứng hóa học đặc trưng.

    • The mechanism involves an allylic rearrangement. ( chế bao gồm một sự chuyển vị allylic.)
Biến thể từ gần giống
  • Allyl (danh từ): Gốc hóa học công thức CH₂=CH-CH₂-.

    • Allyl chloride is a common starting material. (Allyl chloride một nguyên liệu ban đầu phổ biến.)
  • Allylate (động từ): Thực hiện phản ứng gắn nhóm allyl vào một phân tử.

Từ đồng nghĩa
  • Propenyl-related (liên quan đến propenyl): Có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh hóa học cấu trúc.
allylic

A chemist draws the allylic position on a molecule's carbon chain.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới gốc alyl

Từ gần giống