allemande
/'ælma:nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu múa dân gian Đức: Một điệu múa truyền thống có nguồn gốc từ Đức, thường có nhịp độ chậm và trang trọng.
- Điệu nhảy thôn quê: Một hình thức khiêu vũ dân gian, đặc biệt phổ biến trong các vùng nông thôn châu Âu thời kỳ Phục Hưng và Baroque.
- Phần đầu của tổ khúc Baroque: Trong âm nhạc cổ điển, đây là một chương nhạc có nhịp độ vừa phải, thường là phần mở đầu của một tổ khúc (suite) thời Baroque.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dancers performed a traditional allemande. (Các vũ công biểu diễn một điệu allemande truyền thống.)
- Bach's French Suites often begin with an allemande. (Các Tổ khúc Pháp của Bach thường bắt đầu bằng một chương allemande.)
- The allemande was a popular court dance in the 16th century. (Allemande là một điệu nhảy cung đình phổ biến vào thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thuật ngữ âm nhạc: "Allemande" chỉ một hình thức âm nhạc cụ thể với cấu trúc nhịp nhàng, thường ở nhịp 4/4.
- The allemande in this suite is characterized by its flowing melody. (Chương allemande trong tổ khúc này được đặc trưng bởi giai điệu trôi chảy của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Allemanda (n): Một cách viết khác, thường được sử dụng trong tiếng Ý, để chỉ cùng một điệu nhảy hoặc hình thức âm nhạc.
- German dance (n): Điệu nhảy Đức (một cách gọi chung bằng tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
- Courante (n): Một điệu nhảy khác trong tổ khúc Baroque, thường nhanh hơn allemande (tuy nhiên, đây là một hình thức khác biệt, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Sarabande (n): Một điệu nhảy chậm trong tổ khúc Baroque (một hình thức âm nhạc khác trong cùng thể loại).
danh từ
- điệu múa dân gian Đức
- điệu nhảy múa thôn quê