allemande

/'ælma:nd/
Học thuật
Thân thiện
allemande

Une danseuse exécute une allemande dans un studio de danse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Điệu nhảy Allemande: Một điệu nhảy truyền thống nguồn gốc từ Đức, phổ biến vào thế kỷ 16 17, thường nhịp độ vừa phải nhịp 4/4.
    • Bản nhạc Allemande: Một chương nhạc, thườngchương đầu tiên, trong một tổ khúc (suite) thời kỳ Baroque, dựa trên nhịp điệu của điệu nhảy cùng tên.
  2. Tính từ giống cái:

    • (Thuộc về) Đức: Dạng giống cái của tính từ "allemand", dùng để miêu tả danh từ giống cái liên quan đến nước Đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La première partie de la suite est une allemande. (Phần đầu tiên của tổ khúcmột bản Allemande.)
    • Ils dansaient une allemande gracieuse. (Họ đang nhảy một điệu Allemande duyên dáng.)
  • Tính từ giống cái:

    • Elle est une chanteuse allemande très connue. ( ấymột ca sĩ người Đức rất nổi tiếng.)
    • C'est une tradition allemande. (Đómột truyền thống của Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc cổ điển, "allemande" không chỉmột điệu mà cònmột hình thức âm nhạc nghiêm túc, thường cấu trúc hai đoạn (binary form), với tính chất trang trọng phức điệu.
  • Trong ẩm thực, "à l'allemande" là một cụm từ chỉ cách chế biến kiểu Đức, thường liên quan đến việc sử dụng bia, giấm hoặc các nguyên liệu đặc trưng.
Biến thể từ liên quan
  • Allemand (tính từ giống đực, danh từ giống đực): (người) Đức, (tiếng) Đức, (thuộc về) Đức.
    • un livre allemand (một cuốn sách tiếng Đức)
  • Allemagne (danh từ giống cái): Nước Đức.
    • Je vis en Allemagne. (Tôi sốngĐức.)
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa tính từ): germanique (thuộc German, có thể chỉ văn hóa, ngôn ngữ German cổ).
  • (Với nghĩa điệu nhảy): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp, nhưng có thể mô tả là (một điệu nhảy nguồn gốc German).
Thành ngữ liên quan
  • Filer à l'anglaise: (Thành ngữ phổ biến, dùng để so sánh) Chuồn êm, bỏ đi không một lời chào. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng "anglaise" (kiểu Anh) chứ không phải "allemande").
allemande

Une danseuse exécute une allemande dans un studio de danse.

tính từ giống cái, danh từ giống cái
  1. xem allemand

Từ gần giống