alleviator
/ə'li:vieitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người an ủi, nguồn an ủi: Một người hoặc một thứ gì đó mang lại sự an ủi, làm giảm bớt nỗi buồn, sự lo lắng hoặc đau khổ về tinh thần.
- Thuốc giảm đau, chất làm dịu: (Y học) Một loại thuốc hoặc phương pháp có tác dụng làm giảm bớt cơn đau hoặc sự khó chịu về thể chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His kind words were a great alleviator of her grief. (Những lời tử tế của anh ấy là một nguồn an ủi lớn cho nỗi đau của cô.)
- This medicine acts as an alleviator for muscle pain. (Loại thuốc này hoạt động như một chất giảm đau cho cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A moral alleviator": Một nguồn an ủi về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
- The charity's work serves as a moral alleviator in times of crisis. (Công việc từ thiện đóng vai trò như một nguồn an ủi tinh thần trong thời kỳ khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Alleviate (động từ): làm giảm bớt, làm dịu đi (đau đớn, khó khăn).
- The drug helps to alleviate the symptoms. (Thuốc giúp làm giảm bớt các triệu chứng.)
- Alleviation (danh từ): sự làm giảm bớt, sự làm dịu đi.
- We work for the alleviation of poverty. (Chúng tôi làm việc vì mục đích giảm bớt nghèo đói.)
- Alleviative (tính từ): có tính chất làm giảm nhẹ, làm dịu.
- The treatment has an alleviative effect. (Phương pháp điều trị có tác dụng làm dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Comforter: người an ủi.
- Palliative: thuốc giảm đau tạm thời, biện pháp làm dịu.
- Soother: người/vật làm dịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- người an ủi, nguồn an ủi
- (y học) thuốc giảm đau