alleviator

/ə'li:vieitə/
danh từ
  1. người an ủi, nguồn an ủi
  2. (y học) thuốc giảm đau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "alleviator"

alleviator
An alleviator can help reduce a patient's chronic back pain.