alligator

/'æligeitə/
Học thuật
Thân thiện
alligator

Un alligator se repose au bord d'une rivière ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá sấu Mỹ: Một loài bò sát lớn sốngnước ngọt, thuộc họ Alligatoridae, chủ yếu được tìm thấyHoa Kỳ Trung Quốc. Chúng mõm rộng hình chữ U khi nhìn từ trên xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons vu un alligator dans les marais de Floride. (Chúng tôi đã thấy một con cá sấu Mỹ trong vùng đầm lầy Florida.)
    • L'alligator est un animal protégé dans cette région. (Cá sấu Mỹ là một loài động vật được bảo vệkhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pleurer des larmes de crocodile" (khóc nước mắt cá sấu): Thành ngữ này thường dùng "crocodile", nhưng đôi khi có thể thay thế bằng "alligator" trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ sự giả dối, khóc lóc giả vờ.
    • Il a l'air de pleurer des larmes d'alligator, ne le crois pas. (Anh ta trông như đang khóc nước mắt cá sấu, đừng tin anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Alligatoridé (danh từ giống đực): Thuộc họ cá sấu Mỹ (Alligatoridae).
  • Crocodile (danh từ giống đực): Cá sấu (nói chung, thường chỉ loài mõm dài nhọn hơn, như cá sấu sông Nile).
  • Caïman (danh từ giống đực): Cá sấu caiman, một loài bò sát họ Alligatoridae khác sốngTrung Nam Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chuyên môn, "crocodile" đôi khi được dùng để chỉ chung các loài cá sấu, bao gồm cả alligator, mặc dù về mặt khoa họckhác loài.
Thành ngữ liên quan
  • "sourire d'alligator": Nụ cười rộng, phần đe dọa hoặc giả tạo, lấy hình ảnh từ hàm răng của cá sấu Mỹ.
    • Il m'a adressé un sourire d'alligator qui m'a mis mal à l'aise. (Hắn ta nở một nụ cười như cá sấu Mỹ khiến tôi thấy khó chịu.)
alligator

Un alligator se repose au bord d'une rivière ensoleillée.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá sấu Mỹ