alligator

/'æligeitə/
Học thuật
Thân thiện
alligator

A child watches an alligator from a safe distance at the zoo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá sấu Mỹ: Một loài bò sát lớn sốngvùng nước ngọt, thuộc họ Alligatoridae, phân biệt với cá sấu thông thường (crocodile) chủ yếuhình dạng mõm ngắn rộng hơn. Loài này phổ biếnđông nam Hoa Kỳ Trung Quốc.
    • Da cá sấu: Chất liệu da thuộc từ da của loài cá sấu này, dùng trong sản xuất các mặt hàng xa xỉ như túi xách, giày dép, thắt lưng.
    • (Kỹ thuật) Máy nghiền đá: Một loại máy móc công nghiệp dùng để nghiền nát các vật liệu cứng như đá, quặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chỉ động vật):
    • We saw an alligator basking in the sun by the swamp. (Chúng tôi thấy một con cá sấu Mỹ đang phơi nắng bên bờ đầm lầy.)
    • The Florida Everglades are famous for their large population of alligators. (Vùng Đầm lầy Everglades ở Florida nổi tiếng với quần thể cá sấu Mỹ lớn.)
  • Danh từ (Chỉ chất liệu):
    • Her handbag is made from genuine alligator. (Chiếc túi xách của ấy được làm từ da cá sấu thật.)
  • Danh từ (Chỉ máy móc):
    • The mining company uses a powerful alligator to crush rocks. (Công ty khai khoáng sử dụng một máy nghiền đá mạnh mẽ để đập vỡ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see you later, alligator": Một cách nói vui, thân mật để tạm biệt, thường được trẻ em hoặc bạn bè sử dụng. Câu trả lời thông thường "in a while, crocodile".
    • "Bye, Mom!" – "See you later, alligator!" ("Tạm biệt mẹ!" – "Hẹn gặp lại con nhé!")
  • "alligator clip": (Kỹ thuật điện) Một loại kẹp bằng kim loại răng cưa nhỏ, dùng để kết nối tạm thời các dây dẫn điện.
    • He used an alligator clip to connect the battery. (Anh ấy đã dùng một cái kẹp cá sấu để kết nối pin.)
Biến thể từ gần giống
  • Gator (n): (từ lóng, thông tục) Cách gọi tắt thông dụng của "alligator".
    • Watch out for gators in that lake! (Cẩn thận với cá sấu trong cái hồ đó!)
  • Crocodile (n): Cá sấu (nói chung), thường chỉ các loài mõm dài nhọn hơn, sốngcả môi trường nước ngọt nước mặn.
Từ đồng nghĩa
  • Caiman/Cayman (n): Cá sấu caiman, một loài bò sát họ Alligatoridae tương tự, sốngTrung Nam Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "alligator" với tư cách một động từ trong ngữ cảnh thông thường. Tuy nhiên, "alligator" có thể được dùng như một động từ trong ngữ cảnh chuyên môn.) - To alligator (v): (Chuyên ngành sơn, vecni) Nứt thành các vết nứt nhỏ, chằng chịt giống như da cá sấu, thường do thời tiết hoặc sơn không đúng cách. - The old paint on the bench has alligatored from years in the sun. (Lớp sơn trên chiếc ghế dài đã nứt da cá sấu sau nhiều năm phơi nắng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Smile like a Cheshire cat/alligator": (So sánh, không phải thành ngữ cố định) Cười rất tươi, nhe hết cả răng. (Lưu ý: Thành ngữ gốc "smile like a Cheshire cat". Việc thay thế bằng "alligator" một biến thể so sánh hài hước dựa trên hình ảnh con cá sấu miệng.)
    • He was smiling like an alligator after winning the game. (Anh ta cười toe toét sau khi thắng trận đấu.)
alligator

A child watches an alligator from a safe distance at the zoo.

danh từ
  1. cá sấu Mỹ
  2. da cá sấu
  3. (kỹ thuật) máy nghiền đá
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nhạc xuynh (một thứ nhạc ja)

Từ chứa "alligator"