alligator

/'æligeitə/
danh từ
  1. cá sấu Mỹ
  2. da cá sấu
  3. (kỹ thuật) máy nghiền đá
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nhạc xuynh (một thứ nhạc ja)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "alligator"

alligator
A child watches an alligator from a safe distance at the zoo.