alliterate
/ə'litəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sử dụng phép điệp âm đầu: "alliterate" chỉ hành động sử dụng phép tu từ trong đó hai hoặc nhiều từ liên tiếp hoặc gần nhau bắt đầu bằng cùng một âm thanh phụ âm hoặc nhóm âm thanh. Đây là một kỹ thuật thường thấy trong thơ ca, văn học và tục ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The poet chose to alliterate with the 's' sound to create a soothing effect. (Nhà thơ đã chọn điệp âm đầu 's' để tạo hiệu ứng êm dịu.)
- "Peter Piper picked a peck of pickled peppers" is a famous tongue twister that alliterates. ("Peter Piper picked a peck of pickled peppers" là một câu nói líu lưỡi nổi tiếng sử dụng phép điệp âm đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to alliterate with": điệp âm đầu với (một âm cụ thể).
- The brand name "Coca-Cola" alliterates with the hard 'c' sound. (Tên thương hiệu "Coca-Cola" sử dụng điệp âm đầu với âm 'c' mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Alliteration (n): phép điệp âm đầu.
- The poem is full of alliteration. (Bài thơ chứa đầy phép điệp âm đầu.)
Alliterative (adj): có tính chất điệp âm đầu.
- He wrote an alliterative verse. (Ông ấy đã viết một đoạn thơ có điệp âm đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Use alliteration: sử dụng phép điệp âm đầu (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
nội động từ
- lặp lại âm đầu