alliteration

/ə,litə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
alliteration

The poet used alliteration in the line "around the rock the ragged rascal ran."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép điệp âm đầu: Một biện pháp tu từ trong văn học, đặc biệt trong thơ ca, khi các từ liên tiếp hoặc gần nhau trong một câu, cụm từ bắt đầu bằng cùng một phụ âm hoặc âm tiết giống nhau. Mục đích tạo ra nhịp điệu, sự nhấn mạnh hoặc hiệu ứng âm thanh đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "She sells seashells by the seashore" is a classic example of alliteration. (" ấy bán vỏ bên bờ biển" một dụ kinh điển của phép điệp âm đầu.)
    • The poet used alliteration with the 's' sound to create a soothing, whispering effect. (Nhà thơ đã sử dụng phép điệp âm đầu với âm 's' để tạo hiệu ứng thì thầm, êm dịu.)
    • The advertisement's slogan relied on alliteration to make it catchy and memorable. (Khẩu hiệu quảng cáo dựa vào phép điệp âm đầu để trở nên bắt tai dễ nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consonantal alliteration": Phép điệp phụ âm đầu. Đây dạng phổ biến nhất, lặp lại cùng một phụ âm.

    • "Peter Piper picked a peck of pickled peppers" demonstrates consonantal alliteration. ("Peter Piper nhặt một thùng đầy ớt ngâm" minh họa cho phép điệp phụ âm đầu.)
  • "Vocalic alliteration" hoặc "assonance" (mặc dù assonance thường chỉ sự lặp lại nguyên âm bên trong từ): Phép điệp nguyên âm đầu. Ít phổ biến hơn, chỉ sự lặp lại của cùng một nguyên âmđầu các từ.

    • "Apt alliteration's artful aid" is an example that some scholars might call vocalic alliteration. ("Sự trợ giúp tài tình của phép điệp âm đầu thích hợp" một dụ một số học giả có thể gọi là phép điệp nguyên âm đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Alliterative (tính từ): thuộc về hoặc tính chất điệp âm đầu.

    • The line has an alliterative quality. (Câu thơ đặc tính điệp âm đầu.)
  • Alliterate (động từ): sử dụng phép điệp âm đầu.

    • The poet chose to alliterate the words for effect. (Nhà thơ đã chọn điệp âm đầu các từ để tạo hiệu ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Initial rhyme: Vần đầu. Đây một thuật ngữ khác ít phổ biến hơn để chỉ alliteration, nhấn mạnh vào sự lặp lại âm thanhphần đầu của từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ chỉ một biện pháp tu từ cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alliteration" một cách cố định.)

alliteration

The poet used alliteration in the line "around the rock the ragged rascal ran."

danh từ
  1. sự lặp lại âm đầu

Từ gần giống