alteration
/,ɔ:ltə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thay đổi, sự sửa đổi: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên khác đi, thường là một sự điều chỉnh nhỏ hoặc một sửa chữa cụ thể, không phải là một sự thay đổi hoàn toàn.
- Sự biến đổi: Kết quả của việc bị thay đổi hoặc sửa đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dress needs a minor alteration to fit perfectly. (Chiếc váy cần một sự sửa đổi nhỏ để vừa vặn hoàn hảo.)
- We made some alterations to the original plan. (Chúng tôi đã thực hiện một số sự thay đổi đối với kế hoạch ban đầu.)
- The alteration in his attitude was noticeable. (Sự thay đổi trong thái độ của anh ấy rất đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make an alteration to something": thực hiện một sự thay đổi/sửa đổi đối với cái gì đó.
- The architect made a last-minute alteration to the design. (Kiến trúc sư đã thực hiện một sự sửa đổi vào phút chót đối với thiết kế.)
- "undergo an alteration": trải qua một sự thay đổi.
- The old building has undergone several alterations over the centuries. (Tòa nhà cũ đã trải qua nhiều sự thay đổi qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Alter (động từ): thay đổi, sửa đổi.
- Can you alter this sentence? (Bạn có thể sửa câu này không?)
- Alterable (tính từ): có thể thay đổi được.
- The schedule is alterable if needed. (Lịch trình có thể thay đổi nếu cần.)
Từ đồng nghĩa
- Modification (n): sự điều chỉnh, sửa đổi (nhấn mạnh đến việc làm cho phù hợp hơn).
- Adjustment (n): sự điều chỉnh (thường nhỏ, để đạt được sự phù hợp chính xác).
- Change (n): sự thay đổi (nghĩa rộng hơn, có thể lớn hoặc nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "alteration". Phrasal verb liên quan đến động từ gốc "alter") - Alter to: (không phải là một phrasal verb phổ biến. Thường dùng cấu trúc "alter something to something else").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "alteration")
danh từ
- sự thay đổi, sự đổi; sự sửa đổi, sự sửa lại, sự biến đổi