alliterative
/ə'litərətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lặp âm đầu, có điệp phụ âm đầu: Thuộc về hoặc có đặc điểm của phép điệp âm (alliteration), tức là sự lặp lại âm thanh phụ âm đầu giống nhau ở đầu các từ liên tiếp hoặc gần nhau, thường để tạo hiệu ứng nhấn mạnh, nhạc tính hoặc dễ nhớ trong văn học, thơ ca hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Peter Piper picked a peck of pickled peppers" is a famous alliterative tongue twister. (Câu "Peter Piper picked a peck of pickled peppers" là một câu nói lặp âm đầu nổi tiếng.)
- The poet used an alliterative phrase to create a musical rhythm. (Nhà thơ đã sử dụng một cụm từ lặp âm đầu để tạo ra nhịp điệu du dương.)
- Her alliterative slogan was very catchy and easy to remember. (Khẩu hiệu lặp âm đầu của cô ấy rất bắt tai và dễ nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alliterative verse": thơ lặp âm đầu, một hình thức thơ cổ (đặc biệt trong tiếng Anh cổ và Bắc Âu) trong đó nhịp điệu dựa chủ yếu vào sự lặp lại của các phụ âm đầu nhấn mạnh, thay vì vần điệu.
- Beowulf is written in alliterative verse. (Sử thi Beowulf được viết bằng thể thơ lặp âm đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Alliteration (danh từ): Phép điệp âm, sự lặp âm đầu.
- The advertisement uses alliteration with the phrase "silly, slippery snakes." (Quảng cáo sử dụng phép điệp âm với cụm từ "silly, slippery snakes".)
Từ đồng nghĩa
- Assonant (tính từ): Có điệp nguyên âm (tương tự nhưng lặp nguyên âm thay vì phụ âm đầu).