alterative

/'ɔ:ltərətiv/
Học thuật
Thân thiện
alterative

An herbalist prepares an alterative tea to support wellness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất làm thay đổi, làm biến đổi: "alterative" mô tả thứ đó khả năng tạo ra sự thay đổi hoặc biến đổi, đặc biệt trong tình trạng hoặc điều kiện.
    • (Y học) tính chất phục hồi sức khỏe: Trong y học cổ điển, "alterative" dùng để chỉ các phương pháp hoặc chất tác dụng dần dần cải thiện sức khỏe phục hồi các chức năng bình thường của cơ thể thông qua việc thay đổi quá trình dinh dưỡng.
  2. Danh từ:

    • (Y học) Thuốc cải biến, thuốc phục hồi: Một loại thuốc hoặc chất được cho tác dụng cải thiện sức khỏe một cách toàn diện bằng cách dần dần thanh lọc máu điều chỉnh các quá trình trao đổi chất.
    • Phép điều trị phục hồi: Một phương pháp điều trị nhằm mục đích phục hồi sức khỏe bằng cách tạo ra sự thay đổi lợi trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor prescribed an alterative regimen to improve the patient's overall constitution. (Bác sĩ đơn một chế độ điều trị phục hồi để cải thiện thể trạng tổng thể của bệnh nhân.)
    • Some herbs are believed to have alterative properties. (Một số loại thảo mộc được cho đặc tính phục hồi sức khỏe.)
  • Danh từ:

    • In traditional medicine, sarsaparilla was used as an alterative. (Trong y học cổ truyền, cây sarsaparilla đã được sử dụng như một loại thuốc phục hồi.)
    • This tonic acts as an alterative, slowly cleansing the system. (Loại thuốc bổ này hoạt động như một chất phục hồi, từ từ thanh lọc cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alterative medicine": y học phục hồi (một khái niệm cổ điển, không phổ biến trong y học hiện đại).

    • Alterative medicine focuses on restoring health through gradual change. (Y học phục hồi tập trung vào việc khôi phục sức khỏe thông qua sự thay đổi dần dần.)
  • "alterative effect": tác dụng cải biến/phục hồi.

    • The treatment's primary goal was to produce an alterative effect on the patient's metabolism. (Mục tiêu chính của phương pháp điều trị tạo ra tác dụng cải biến đối với quá trình trao đổi chất của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Alter (động từ): thay đổi, biến đổi.

    • We need to alter our plans. (Chúng ta cần thay đổi kế hoạch.)
  • Alteration (danh từ): sự thay đổi, sự sửa đổi.

    • The dress needed a few alterations. (Chiếc váy cần một vài chỗ sửa đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa y học):

    • Restorative: tính phục hồi.
    • Curative: tính chữa bệnh.
    • Therapeutic: tính trị liệu.
    • Sanative: tính chữa lành.
  • Tính từ (nghĩa chung):

    • Modifying: tính chất sửa đổi.
    • Transformative: tính biến đổi.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "alterative" ngày nay chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử y học hoặc y học thảo dược truyền thống. ít khi được sử dụng trong y học hiện đại dựa trên bằng chứng.
  • Khi dùng như một tính từ, thường bổ nghĩa cho các từ như "treatment" (điều trị), "remedy" (phương thuốc), "agent" (tác nhân), hoặc "properties" (đặc tính).
  • Khi dùng như một danh từ, thường chỉ một loại thuốc hoặc chất cụ thể.
alterative

An herbalist prepares an alterative tea to support wellness.

tính từ
  1. làm thay đổi, làm biến đổi
danh từ
  1. (y học) thuốc làm thay đổi sự dinh dưỡng
  2. phép điều trị làm thay đổi sự dinh dưỡng

Từ tương tự

Từ gần giống