alterative

/'ɔ:ltərətiv/
tính từ
  1. làm thay đổi, làm biến đổi
danh từ
  1. (y học) thuốc làm thay đổi sự dinh dưỡng
  2. phép điều trị làm thay đổi sự dinh dưỡng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

alterative
An herbalist prepares an alterative tea to support wellness.