allocate

/'æləkeit/
ngoại động từ
  1. chỉ định; dùng (số tiền vào việc )
  2. cấp cho (ai cái )
  3. phân phối, phân phát; chia phần
  4. định vị trí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "allocate"