allocate
/'æləkeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phân bổ, cấp phát: Chỉ hành động phân chia một nguồn lực (như tiền bạc, thời gian, không gian) cho một mục đích, người, hoặc dự án cụ thể theo một kế hoạch.
- Chỉ định, dành riêng: Dành một phần tài nguyên hoặc không gian cho một việc sử dụng đặc biệt.
- Định vị trí: (Trong kỹ thuật, lập trình) Xác định hoặc gán một vị trí cụ thể trong bộ nhớ hoặc không gian.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ sẽ phân bổ ngân sách cho các trường học mới.)
- (Chúng ta cần dành nhiều thời gian hơn để hoàn thành dự án này.)
- (Người quản lý phân công nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.)
- (Chương trình máy tính cấp phát bộ nhớ một cách động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to allocate something for something": Phân bổ cái gì cho việc gì.
- A large sum was allocated for disaster relief. (Một khoản tiền lớn đã được phân bổ cho cứu trợ thảm họa.)
- "to allocate something to somebody/something": Cấp phát, phân chia cái gì cho ai/cái gì.
- The seats are allocated to guests of honor. (Các chỗ ngồi được dành riêng cho các khách mời danh dự.)
Biến thể và từ gần giống
- Allocation (danh từ): Sự phân bổ, phần được phân bổ.
- The allocation of resources must be fair. (Việc phân bổ tài nguyên phải công bằng.)
- Allocable (tính từ): Có thể phân bổ.
- Allocator (danh từ): Người/phần mềm thực hiện việc phân bổ.
Từ đồng nghĩa
- Assign: Giao, chỉ định (thường cho người hoặc nhiệm vụ cụ thể).
- Apportion: Phân chia theo tỷ lệ.
- Distribute: Phân phối.
- Allot: Cấp phát, phân chia (một phần).
Từ trái nghĩa
- Withhold: Giữ lại, không cấp phát.
- Keep: Giữ.
- Collect: Thu gom, tập trung (ngược với phân tán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "allocate" thường không đi với các giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa khác. Các cấu trúc phổ biến là "allocate for" và "allocate to" như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "allocate").
ngoại động từ
- chỉ định; dùng (số tiền vào việc gì)
- cấp cho (ai cái gì)
- phân phối, phân phát; chia phần
- định rõ vị trí