apportion

/ə'pɔ:ʃn/
ngoại động từ
  1. chia ra từng phần, chia thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "apportion"

Từ có nhắc đến "apportion"

apportion
The teacher apportions the colored pencils among the students.