apportion

/ə'pɔ:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
apportion

The teacher apportions the colored pencils among the students.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Chia ra, phân bổ, phân phối: Hành động chia một cái đó (như tiền bạc, thời gian, tài nguyên, trách nhiệm) thành các phần phân phối chúng cho những người hoặc mục đích khác nhau, thường dựa trên một kế hoạch, công thức hoặc tiêu chí cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The manager will apportion the tasks among the team members. (Người quản lý sẽ phân bổ các nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm.)
    • How should we apportion the budget for the new project? (Chúng ta nên phân bổ ngân sách cho dự án mới như thế nào?)
    • The inheritance was apportioned equally between the two children. (Tài sản thừa kế được chia đều cho hai đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apportion something to/among/between someone/something": phân bổ cái cho/giữa ai/cái .
    • Funds were apportioned to each department based on their needs. (Quỹ được phân bổ cho từng phòng ban dựa trên nhu cầu của họ.)
    • We need to apportion the blame among all those responsible. (Chúng ta cần phân chia trách nhiệm cho tất cả những người liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Apportionment (danh từ): sự phân chia, sự phân bổ.
    • The apportionment of seats in parliament is based on population. (Việc phân bổ ghế trong quốc hội dựa trên dân số.)
Từ đồng nghĩa
  • Allocate: cấp phát, phân bổ (thường cho một mục đích cụ thể).
  • Distribute: phân phát, phân phối.
  • Allot: phân chia, cấp cho (một phần cụ thể).
  • Divide: chia ra.
  • Share out: chia sẻ, phân chia.
Từ trái nghĩa
  • Withhold: giữ lại, không chia.
  • Collect: thu thập, tập trung.
  • Combine: kết hợp, gộp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "apportion something to/among/between").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "apportion").

apportion

The teacher apportions the colored pencils among the students.

ngoại động từ
  1. chia ra từng phần, chia thành

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "apportion"