allochthonous

Adjective
  1. (đá, trầm tích, ...) được tìm thấymột nơi khác nơi tạo ra chúng hoặc yếu tố cấu thành nên chúng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

allochthonous
A geologist examines an allochthonous rock formation in a mountain range.