allochthonous

Học thuật
Thân thiện
allochthonous

A geologist examines an allochthonous rock formation in a mountain range.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Địa chất) Dị chỗ, ngoại lai: Dùng để mô tả các vật chất (như đá, trầm tích, vật liệu hữu cơ) được tìm thấymột vị trí khác với nơi chúng được hình thành hoặc nguồn gốc ban đầu. Chúng đã được vận chuyển từ nơi khác đến bởi các tác nhân tự nhiên như nước, gió, băng hà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologist identified the large boulder as allochthonous, likely carried by glaciers during the last ice age. (Nhà địa chất học xác định tảng đá lớn đó dị chỗ, khả năng đã được sông băng mang đến trong kỷ băng hà cuối cùng.)
    • In this lake ecosystem, allochthonous organic matter, such as fallen leaves from surrounding trees, is a major source of nutrients. (Trong hệ sinh thái hồ này, vật chất hữu cơ ngoại lai, chẳng hạn như cây rụng từ các cây xung quanh, một nguồn dinh dưỡng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allochthonous sediment": Trầm tích dị chỗ. Chỉ các hạt trầm tích được hình thànhmột khu vực sau đó bị vận chuyển, lắng đọngmột khu vực khác.
    • The river delta is composed primarily of allochthonous sediment from the mountainous upstream regions. (Đồng bằng sông được cấu tạo chủ yếu từ trầm tích dị chỗ từ các vùng núi phía thượng nguồn.)
  • "Allochthonous terrane": Địa thể dị chỗ. Một khối đá hoặc một mảng vỏ Trái Đất đã di chuyển một quãng đường dài được "ghép" vào một lục địa hoặc mảng kiến tạo khác.
    • The western part of the continent is believed to be an allochthonous terrane that collided with the mainland millions of years ago. (Phần phía tây của lục địa được cho một địa thể dị chỗ đã va chạm với đại lục hàng triệu năm trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Allochthon (Danh từ): Vật thể dị chỗ. Chỉ chính khối đá, mảng địa chất hoặc vật liệu tính chất dị chỗ.
    • This mountain range is considered an allochthon. (Dãy núi này được coi một vật thể dị chỗ.)
  • Autochthonous (Tính từ): Tại chỗ, bản địa. Từ trái nghĩa, chỉ các vật chất được hình thành tại chỗ, ngay tại vị trí người ta tìm thấy chúng.
    • In contrast, limestone formed from the shells of local marine organisms is autochthonous. (Ngược lại, đá vôi hình thành từ vỏ của các sinh vật biển địa phương tại chỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Exotic (trong ngữ cảnh địa chất): Ngoại lai, không nguồn gốc tại chỗ.
  • Transported: Được vận chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

allochthonous

A geologist examines an allochthonous rock formation in a mountain range.

Adjective
  1. (đá, trầm tích, ...) được tìm thấymột nơi khác nơi tạo ra chúng hoặc yếu tố cấu thành nên chúng

Từ trái nghĩa