allochtone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngoại lai: Dùng để chỉ một loài thực vật, động vật hoặc một yếu tố có nguồn gốc từ một vùng địa lý khác, không phải bản địa của nơi nó đang hiện diện.
- Thuộc về người nhập cư: Dùng để mô tả một người hoặc một cộng đồng có nguồn gốc từ một quốc gia hay vùng lãnh thổ khác, đang sinh sống ở một nơi không phải là quê hương gốc của họ.
Danh từ:
- Ngoại kiều, người nhập cư: Chỉ một người sinh sống ở một quốc gia không phải là quê hương gốc của họ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une espèce végétale allochtone peut menacer l'écosystème local. (Một loài thực vật ngoại lai có thể đe dọa hệ sinh thái địa phương.)
- La population allochtone de ce pays est en augmentation. (Cộng đồng người nhập cư ở đất nước này đang gia tăng.)
Danh từ:
- Les allochtones représentent une part importante de la main-d'œuvre. (Những người nhập cư đại diện cho một phần quan trọng của lực lượng lao động.)
- La politique d'intégration vise les allochtones de première génération. (Chính sách hòa nhập nhắm đến những người nhập cư thế hệ thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh hành chính hoặc xã hội học, allochtone thường được sử dụng đối lập với autochtone (người bản địa) để phân biệt nguồn gốc.
- Le débat oppose souvent les droits des autochtones à ceux des allochtones. (Cuộc tranh luận thường đối lập quyền của người bản địa với quyền của người nhập cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Allochtonie (danh từ giống cái): Tình trạng là người ngoại kiều/nhập cư; sự hiện diện của các yếu tố ngoại lai.
- L'allochtonie est un phénomène mondial. (Hiện tượng nhập cư là một hiện tượng toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Étranger (tính từ/danh từ): người nước ngoài, xa lạ.
- Immigré (tính từ/danh từ): người nhập cư (nhấn mạnh hành động di cư đến).
- Non-originaire (tính từ): không có nguồn gốc từ nơi đó.
Từ trái nghĩa
- Autochtone (tính từ/danh từ): bản địa, người bản địa.
- Indigène (tính từ/danh từ): bản địa, thổ dân.
- Originaire (tính từ): có nguồn gốc từ (nơi nào đó).
danh từ
- ngoại kiều