allogamy

/ə'logəmi/
Học thuật
Thân thiện
allogamy

A bee pollinates a flower, enabling allogamy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giao phấn, sự thụ tinh khác hoa: Một phương thức sinh sảnthực vật, trong đó hạt phấn từ hoa của một cây này được chuyển đến nhụy hoa của một cây khác cùng loài để thụ tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Allogamy is common in many fruit trees to ensure genetic diversity. (Sự giao phấn phổ biếnnhiều loài cây ăn quả để đảm bảo sự đa dạng di truyền.)
    • The botanist studied the mechanisms that promote allogamy in wildflowers. (Nhà thực vật học nghiên cứu các chế thúc đẩy sự thụ tinh khác hoacác loài hoa dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obligate allogamy": sự giao phấn bắt buộc, chỉ xảy ra khi sự thụ phấn chéo giữa các cá thể khác nhau.
    • Some plant species exhibit obligate allogamy and cannot self-pollinate. (Một số loài thực vật thể hiện sự giao phấn bắt buộc không thể tự thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Allogamous (adj): tính chất giao phấn, liên quan đến sự thụ tinh khác hoa.

    • Allogamous plants often rely on insects for pollination. (Các cây tính giao phấn thường dựa vào côn trùng để thụ phấn.)
  • Cross-pollination (n): sự thụ phấn chéo (thường được dùng như một từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong tiếng Anh).

Từ đồng nghĩa
  • Cross-fertilization: sự thụ tinh chéo.
  • Xenogamy: sự giao phấn khác cây (một thuật ngữ chuyên môn gần nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Autogamy: sự tự thụ phấn, sự thụ tinh trong cùng một hoa.
  • Self-pollination: sự tự thụ phấn.
allogamy

A bee pollinates a flower, enabling allogamy.

danh từ
  1. (thực vật học) sự giao phấn, sự thụ tinh khác hoa

Từ trái nghĩa