autogamy
/ɔ:'tɔgemi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự giao, sự tự thụ tinh: Một hình thức sinh sản trong đó giao tử đực và giao tử cái từ cùng một cá thể kết hợp với nhau để tạo thành hợp tử. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong thực vật học và động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some plants, like peas, are capable of autogamy. (Một số loài thực vật, như đậu Hà Lan, có khả năng tự thụ phấn.)
- Autogamy ensures seed production even in the absence of pollinators. (Sự tự thụ phấn đảm bảo việc tạo hạt ngay cả khi không có tác nhân thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học, autogamy thường được đối lập với allogamy (sự giao phối khác cá thể) và geitonogamy (sự thụ phấn chéo giữa các hoa trên cùng một cây).
- Thuật ngữ này cũng có thể được dùng trong một số ngữ cảnh nghiên cứu về động vật nguyên sinh hoặc một số loài không xương sống.
Biến thể và từ gần giống
- Autogamous (tính từ): có tính chất tự giao, có khả năng tự thụ.
- An autogamous flower structure. (Cấu trúc hoa có khả năng tự thụ.)
- Self-fertilization (danh từ): sự tự thụ tinh (từ đồng nghĩa chung, phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Self-fertilization: sự tự thụ tinh.
- Self-pollination: sự tự thụ phấn (thường dùng cho thực vật).
Từ trái nghĩa
- Allogamy: sự giao phối khác cá thể.
- Cross-fertilization: sự thụ tinh chéo.
- Cross-pollination: sự thụ phấn chéo.