allometry

allometry

A biologist compares the allometry of leaf size to tree height in a diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tăng trưởng không đồng đều – "allometry" một khái niệm trong sinh học, chỉ sự nghiên cứu về mối quan hệ giữa tốc độ phát triển của một bộ phận cơ thể so với tốc độ phát triển của toàn bộ cơ thể. Nói cách khác, mô tả cách các bộ phận khác nhau của sinh vật thay đổi kích thước một cách không tương xứng khi cơ thể lớn lên.

dụ sử dụng
  • (Sự tăng trưởng không đồng đều của gạchươu cho thấy hươu lớn hơn gạc lớn hơn một cách không tương xứng.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng sự tăng trưởng không đồng đều để nghiên cứu cách kích thước não tỷ lệ với kích thước cơ thểcác loài khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Positive allometry": sự tăng trưởng không đồng đều dương, khi một bộ phận phát triển nhanh hơn toàn bộ cơ thể.

    • In many fish, the jaw shows positive allometry, growing faster than the rest of the body. (Ở nhiều loài , hàm sự tăng trưởng không đồng đều dương, phát triển nhanh hơn phần còn lại của cơ thể.)
  • "Negative allometry": sự tăng trưởng không đồng đều âm, khi một bộ phận phát triển chậm hơn toàn bộ cơ thể.

    • The legs of some insects exhibit negative allometry, becoming proportionally shorter as the body grows. (Chân của một số loài côn trùng thể hiện sự tăng trưởng không đồng đều âm, trở nên ngắn hơn theo tỷ lệ khi cơ thể lớn lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Allometric (tính từ): thuộc về sự tăng trưởng không đồng đều.

    • The allometric relationship between organ size and body size is well-documented. (Mối quan hệ tăng trưởng không đồng đều giữa kích thước cơ quan kích thước cơ thể được ghi nhận rõ ràng.)
  • Allometrically (trạng từ): một cách tăng trưởng không đồng đều.

    • The bone length changes allometrically with overall body mass. (Chiều dài xương thay đổi một cách tăng trưởng không đồng đều so với khối lượng cơ thể tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Scaling: sự thay đổi tỷ lệ (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học).
  • Relative growth: sự tăng trưởng tương đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ thông dụng liên quan trực tiếp đến "allometry".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "allometry".

Từ gần giống