oleometer
/,ouli'ɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái đo tỷ trọng dầu: Một dụng cụ khoa học dùng để đo tỷ trọng hoặc mật độ của các loại dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chemist used an oleometer to check the purity of the olive oil. (Nhà hóa học đã sử dụng một cái đo tỷ trọng dầu để kiểm tra độ tinh khiết của dầu ô liu.)
- An oleometer is essential in a laboratory that analyzes lubricants. (Một cái đo tỷ trọng dầu là thiết yếu trong phòng thí nghiệm phân tích dầu bôi trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To calibrate an oleometer": Hiệu chỉnh dụng cụ đo tỷ trọng dầu.
- The technician must calibrate the oleometer regularly for accurate readings. (Kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh cái đo tỷ trọng dầu thường xuyên để có số đọc chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrometer (n): Tỷ trọng kế (dụng cụ đo tỷ trọng chất lỏng nói chung, không chỉ riêng dầu).
- A hydrometer can measure the density of various liquids, while an oleometer is specifically for oils. (Một cái tỷ trọng kế có thể đo mật độ của nhiều loại chất lỏng khác nhau, trong khi cái đo tỷ trọng dầu là dành riêng cho dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Oil hydrometer: Tỷ trọng kế đo dầu (cách gọi mô tả chính xác hơn).
danh từ
- cái đo tỷ trọng dầu