allopath
/'æloupæθ/ Cách viết khác : (allopathist) /,ælɔpəθist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy thuốc chữa theo phương pháp đối chứng: Một bác sĩ hoặc người hành nghề y theo trường phái y học chính thống (allopathy), phương pháp điều trị dựa trên việc sử dụng các chất hoặc phương pháp tạo ra các triệu chứng khác với (hoặc đối lập với) các triệu chứng của bệnh cần chữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, an allopath would use treatments that opposed the disease's symptoms. (Vào thế kỷ 19, một thầy thuốc đối chứng sẽ sử dụng các phương pháp điều trị đối lập với các triệu chứng của bệnh.)
- The debate between the allopath and the homeopath was intense. (Cuộc tranh luận giữa thầy thuốc đối chứng và thầy thuốc vi lượng đồng căn rất gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "allopath" vs. "homeopath": Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh so sánh hoặc đối lập với "homeopath" (thầy thuốc vi lượng đồng căn), đại diện cho hai trường phái y học khác nhau.
- The patient had to choose between consulting an allopath or a homeopath. (Bệnh nhân phải lựa chọn giữa việc tham khảo ý kiến một thầy thuốc đối chứng hay một thầy thuốc vi lượng đồng căn.)
Biến thể và từ gần giống
Allopathy (n): Phương pháp đối chứng, hệ thống y học chính thống.
- Allopathy is the dominant medical system in most countries. (Phương pháp đối chứng là hệ thống y học chiếm ưu thế ở hầu hết các quốc gia.)
Allopathic (adj): (Thuộc về) phương pháp đối chứng.
- He received allopathic treatment for his infection. (Anh ấy đã nhận được điều trị theo phương pháp đối chứng cho bệnh nhiễm trùng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Conventional doctor: Bác sĩ theo y học chính thống.
- Orthodox physician: Thầy thuốc theo trường phái chính thống.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "allopath" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ y khoa thông thường. Thuật ngữ phổ biến hơn để chỉ các bác sĩ thực hành y học chính thống là "medical doctor" hoặc đơn giản là "doctor". Từ "allopath" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận lịch sử y học hoặc khi so sánh với các hệ thống y học thay thế như vi lượng đồng căn (homeopathy).
danh từ
- (y học) thầy thuốc chữa theo phương pháp đối chứng