allumoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy bật lửa: Một thiết bị cơ học hoặc điện dùng để tạo ra lửa, thường bằng cách tạo ra tia lửa điện hoặc ma sát. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'allumoir du four est défectueux. (Máy bật lửa của lò nướng bị hỏng.)
- Il a vérifié le système d'allumoir du moteur. (Anh ấy đã kiểm tra hệ thống máy bật lửa của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Allumoir à friction": máy bật lửa ma sát.
- Les anciens modèles utilisaient un allumoir à friction. (Các mẫu cũ sử dụng máy bật lửa ma sát.)
"Allumoir électrique": máy bật lửa điện.
- La cuisinière est équipée d'un allumoir électrique. (Bếp được trang bị một máy bật lửa điện.)
Biến thể và từ gần giống
Allumeur (danh từ giống đực): bộ phận đánh lửa, người châm lửa.
- L'allumeur de la chaudière est automatique. (Bộ phận đánh lửa của lò hơi là tự động.)
Allumage (danh từ giống đực): sự đánh lửa, hệ thống đánh lửa.
- Problème d'allumage sur la voiture. (Vấn đề về hệ thống đánh lửa trên xe ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- Démarreur (danh từ giống đực): bộ khởi động (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Briquet (danh từ giống đực): bật lửa (thường là thiết bị cầm tay nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "allumoir".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "allumoir".
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) máy bật lửa