allumeur

Học thuật
Thân thiện
allumeur

L'allumeur allume les réverbères de la rue au crépuscule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Từ , nghĩa ) Nhân viên thắp đèn (ở đường phố): "Allumeur" là từ dùng để chỉ người nhiệm vụ thắp sáng các ngọn đèn đường vào buổi tối, thường bằng đèn gas hoặc dầu, trước khi hệ thống chiếu sáng điện tự động.
    • (Kỹ thuật) Bộ phận phân phối mồi lửa: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệtliên quan đến động cơ, "allumeur" có thể chỉ một bộ phận chức năng phân phối tia lửa điện đến các bugi để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghề nghiệp ):

    • L'allumeur faisait sa tournée chaque soir au crépuscule. (Người thắp đèn đường thực hiện vòng tuần tra của mình mỗi tối lúc hoàng hôn.)
    • Avant l'électricité, le métier d'allumeur était commun dans les villes. (Trước thời điện khí hóa, nghề thắp đèn đường rất phổ biếncác thành phố.)
  • Danh từ (kỹ thuật):

    • Le mécanicien a vérifié l'allumeur pour trouver la panne. (Người thợ máy đã kiểm tra bộ phân phối mồi lửa để tìm ra hỏng hóc.)
    • Dans les moteurs à essence, l'allumeur est une pièce essentielle. (Trong động cơ xăng, bộ đánh lửa/phân phối mồi lửamột bộ phận thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allumeur de réverbères": Cụm từ cụ thể hơn để chỉ người thắp đèn đường, nhấn mạnh loại đèn (đèn pha đường/reverber).
    • Le personnage du Petit Prince rencontre un allumeur de réverbères sur une planète. (Nhân vật Hoàng Tử gặp một người thắp đèn đường trên một hành tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Allumer (động từ): thắp sáng, bật (đèn, lửa).
    • Il faut allumer la lampe. (Cần phải thắp/bật đèn lên.)
  • Allumage (danh từ giống đực): sự đánh lửa, hệ thống đánh lửa (trong động cơ); sự thắp sáng.
    • Le système d'allumage est défectueux. (Hệ thống đánh lửa bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thắp đèn): Lampiste (thợ đèn, nhân viên đèn).
  • (Cho nghĩa kỹ thuật): Distributeur d'allumage (bộ phân phối đánh lửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "allumeur" đâydanh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "allumeur".

allumeur

L'allumeur allume les réverbères de la rue au crépuscule.

danh từ
  1. (từ , nghĩa ) nhân viên thắp đèn (ở đường phố)
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) bộ phân phối mồi lửa

Từ gần giống