alluringness
/ə'ljuəriɳnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức cám dỗ: Chất lượng hoặc đặc điểm của một người, sự vật, hoặc ý tưởng có khả năng thu hút mạnh mẽ, gợi lên sự quan tâm, ham muốn hoặc tò mò một cách hấp dẫn và thường gợi cảm.
- Vẻ duyên dáng: Vẻ đẹp hoặc phẩm chất thu hút một cách tinh tế và thanh lịch.
- Khả năng làm say mê, khả năng làm xiêu lòng: Năng lực khiến người khác bị mê hoặc bị thuyết phục một cách khó cưỡng lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The alluringness of the distant mountains made us want to explore them. (Sức quyến rũ của những ngọn núi xa xôi khiến chúng tôi muốn khám phá chúng.)
- She possessed a quiet alluringness that drew people to her. (Cô ấy sở hữu một vẻ duyên dáng lặng lẽ khiến mọi người bị thu hút về phía cô.)
- The alluringness of the offer was hard to resist. (Sức cám dỗ của lời đề nghị thật khó để chối từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The subtle alluringness of...": Vẻ quyến rũ tinh tế của... (nhấn mạnh vào sự thu hút không phô trương).
- The subtle alluringness of the old melody brought back many memories. (Vẻ quyến rũ tinh tế của giai điệu cũ đã gợi về nhiều kỷ niệm.)
- "To be aware of the alluringness of danger": Nhận thức được sức lôi cuốn của sự nguy hiểm (dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc ẩn dụ).
- Some adventurers are drawn by the very alluringness of danger. (Một số nhà thám hiểm bị lôi cuốn bởi chính sức hút của sự nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Allure (danh từ): Sức quyến rũ, sức hút.
- The allure of fame is powerful. (Sức hút của danh vọng rất mạnh mẽ.)
- Alluring (tính từ): Quyến rũ, hấp dẫn, lôi cuốn.
- She gave him an alluring smile. (Cô ấy dành cho anh một nụ cười quyến rũ.)
- Allure (động từ): Quyến rũ, lôi cuốn, dụ dỗ.
- The idea of traveling the world allured him. (Ý tưởng du lịch vòng quanh thế giới đã quyến rũ anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Attractiveness: Sức hấp dẫn, vẻ thu hút.
- Charm: Duyên dáng, sức quyến rũ.
- Appeal: Sức lôi cuốn, sức hấp dẫn.
- Seductiveness: Vẻ gợi cảm, sức cám dỗ (thường mang sắc thái tình dục mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Repulsiveness: Sự ghê tởm, sự đáng kinh tởm.
- Offensiveness: Sự khó chịu, sự phản cảm.
- Unattractiveness: Sự không hấp dẫn.
Thành ngữ liên quan
- "To have an air of alluringness": Có vẻ quyến rũ, toát lên vẻ quyến rũ.
- The mysterious stranger had an undeniable air of alluringness. (Người lạ mặt bí ẩn có một vẻ quyến rũ không thể chối cãi.)
danh từ
- sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức cám dỗ, vẻ duyên dáng; khả năng làm say mê, khả năng làm xiêu lòng