alluvial

/ə'lu:vjəl/
Học thuật
Thân thiện
alluvial

The river deposited rich alluvial soil along its banks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) bồi tích, (thuộc về) phù sa: Mô tả vật chất (như đất, trầm tích) được hình thành, lắng đọng, hoặc liên quan đến quá trình bồi đắp tự nhiên của nước chảy, thường từ sông, suối.
    • (Thuộc về) đất bồi: Chỉ loại đất được tạo thành từ quá trình bồi tích.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Đất phù sa, đất bồi: Chỉ chính lớp đất hoặc trầm tích được bồi đắp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The river valley is rich with alluvial deposits. (Thung lũng sông giàu có với các trầm tích bồi tích.)
    • Farmers prefer alluvial soil for growing rice. (Nông dân ưa chuộng đất phù sa để trồng lúa.)
    • They discovered gold in the alluvial plains. (Họ đã phát hiện vàngcác đồng bằng bồi tích.)
  • Danh từ:

    • The alluvial in this delta is very fertile. (Lớp đất phù savùng châu thổ này rất màu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alluvial fan": Nón phóng vật, nón bồi tích. Một dạng địa hình hình quạt được tạo thành từ trầm tích tích tụ nơi dòng chảy đột ngột giảm tốc độ.

    • The alluvial fan at the base of the mountain was clearly visible from above. (Nón bồi tíchchân núi có thể nhìn thấy từ trên cao.)
  • "Alluvial mining": Khai thác (khoáng sản) sa khoáng. Phương pháp khai thác khoáng sản giá trị (như vàng, kim cương) từ các trầm tích bồi tích.

    • Alluvial mining for diamonds is common in some regions. (Việc khai thác sa khoáng kim cương phổ biếnmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alluvium (danh từ): Vật liệu bồi tích, phù sa. từ chỉ chính vật chất trầm tích được bồi đắp.

    • The river left layers of alluvium on the banks. (Dòng sông để lại những lớp phù sa trên bờ.)
  • Alluvion (danh từ, ít dùng): Sự bồi đắp; đất bồi.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Sedimentary (thuộc trầm tích), fluvial (thuộc sông) - trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Danh từ: Silt (phù sa, bùn), deposit (trầm tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "alluvial")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alluvial")

alluvial

The river deposited rich alluvial soil along its banks.

tính từ
  1. (thuộc) bồi tích, (thuộc) đất bồi, (thuộc) phù sa
    • alluvial soil
      đất phù sa, đất bồi
danh từ
  1. đất phù sa, đất bồi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "alluvial"