alluvionnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) đất bồi: Chỉ một vật thể, đặc điểm hoặc quá trình có liên quan đến, được tìm thấy trong, hoặc được hình thành bởi đất bồi (alluvions) - tức là các trầm tích như phù sa, cát, sỏi do sông, suối bồi đắp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les dépôts alluvionnaires sont riches en minéraux. (Các lớp trầm tích đất bồi giàu khoáng chất.)
- Cette plaine est de formation alluvionnaire. (Đồng bằng này có nguồn gốc hình thành từ đất bồi.)
- On trouve de l'or dans les sables alluvionnaires. (Người ta tìm thấy vàng trong các lớp cát đất bồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gisement alluvionnaire": Mỏ khoáng sản (như vàng, kim cương) nằm trong các trầm tích bồi tích, thường được khai thác bằng phương pháp đãi hoặc sàng.
- L'exploitation des gisements alluvionnaires d'or a marqué l'histoire de cette région. (Việc khai thác các mỏ vàng đất bồi đã đánh dấu lịch sử của vùng này.)
"Terrains alluvionnaires": Những vùng đất được hình thành và làm màu mỡ nhờ phù sa bồi đắp, thường rất thích hợp cho nông nghiệp.
- Les agriculteurs cultivent le riz sur les terrains alluvionnaires fertiles. (Nông dân trồng lúa trên những vùng đất bồi màu mỡ.)
Biến thể và từ liên quan
Alluvion (danh từ): Đất bồi, phù sa. Lớp trầm tích do sông bồi đắp.
- Les crues du fleuve déposent de l'alluvion sur les rives. (Lũ lụt từ con sông bồi đắp phù sa lên hai bên bờ.)
Alluvial, -e, -aux (tính từ): (Từ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong địa chất) Có cùng nghĩa với "alluvionnaire".
- Plaine alluviale (Đồng bằng phù sa).
Từ đồng nghĩa
- Alluvial (trong ngữ cảnh khoa học, địa chất): (thuộc) phù sa, bồi tích.
- Dépôt de sédiments fluviaux: Trầm tích sông. (Cụm từ giải thích rõ hơn bản chất).
tính từ
- (có trong) đất bồi
- Minerai alluvionnairequặng đất bồi