alluvium

/ə'lu:vjəm/
danh từ, số nhiều alluvia, alluviums
  1. bồi tích, đất bồi, đất phù sa
    • alluvium period
      (địa ,địa chất) kỷ thứ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "alluvium"

alluvium
A river deposits rich alluvium along its banks.