alluvion

/ə'lu:vjən/
Học thuật
Thân thiện
alluvion

The river's annual alluvion enriches the farmland along its banks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bồi đất: Quá trình tự nhiên trong đó đất, cát, sỏi được nước (sông, biển) mang đến lắng đọng, làm tăng diện tích đất liền tại bờ sông, bờ biển.
    • Nước lụt, lụt: Lượng nước lớn tràn ra khỏi lòng sông, lòng hồ hoặc bờ biển, gây ngập lụt vùng đất thường khô ráo.
    • Bồi tích, đất bồi, phù sa: Vật chất (như đất sét, bùn, cát, sỏi) được dòng nước mang theo lắng đọng lại, tạo thành lớp đất mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constant alluvion from the river has expanded the delta over centuries. (Quá trình bồi đất liên tục từ con sông đã mở rộng đồng bằng qua nhiều thế kỷ.)
    • The village was destroyed by the sudden alluvion. (Ngôi làng bị phá hủy bởi trận lụt bất ngờ.)
    • The fertile fields are composed of rich alluvion deposited by the annual floods. (Những cánh đồng màu mỡ được cấu thành từ lớp phù sa giàu dinh dưỡng do hàng năm bồi đắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học, alluvion thường được dùng để mô tả quá trình sản phẩm của sự bồi tụ trầm tích do nước chảy.
  • Trong pháp luật (đặc biệt luật đất đai), alluvion có thể đề cập đến sự gia tăng đất đai do quá trình bồi đắp tự nhiên, từ đó ảnh hưởng đến quyền sở hữu.
Biến thể từ liên quan
  • Alluvial (tính từ): thuộc về hoặc được hình thành từ bồi tích.
    • alluvial soil (đất phù sa), alluvial plain (đồng bằng bồi tích).
  • Alluvium (danh từ): từ đồng nghĩa chuyên ngành hơn để chỉ vật chất bồi tích (phù sa, cát, sỏi).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "sự bồi đất": accretion, sedimentation (sự bồi lắng).
  • Cho nghĩa "nước lụt": inundation, flood, deluge.
  • Cho nghĩa "đất bồi": silt, sediment, deposit.
Các cụm từ liên quan
  • Alluvion and accretion: Cụm từ pháp chỉ sự gia tăng đất đai do bồi đắp tự nhiên.
  • Avulsion and alluvion: Cụm từ so sánh trong địa luật; chỉ sự thay đổi đột ngột lòng sông làm mất đất, trong khi chỉ sự bồi đắp từ từ.
alluvion

The river's annual alluvion enriches the farmland along its banks.

danh từ
  1. sự bồi đất (lên bãi biển, bờ sông...)
  2. nước lụt
  3. bồi tích, đất bồi, phù sa