alluvion

/ə'lu:vjən/
danh từ
  1. sự bồi đất (lên bãi biển, bờ sông...)
  2. nước lụt
  3. bồi tích, đất bồi, phù sa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

alluvion
The river's annual alluvion enriches the farmland along its banks.