allèchement

Học thuật
Thân thiện
allèchement

Un homme utilise un allèchement pour attirer un poisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gợi thèm; sự hấp dẫn, sự cám dỗ: "allèchement" chỉ hành động hoặc đặc điểm khiến một thứ đó trở nên hấp dẫn, kích thích sự thèm muốn hoặc ham thích.
    • (Nghĩa bóng) Mồi, bả: Dùng để chỉ thứ được dùng như một lời đề nghị hấp dẫn nhằm thu hút hoặc lôi kéo ai đó vào một việc gì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'allèchement des prix bas attire de nombreux clients. (Sự hấp dẫn của giá thấp thu hút rất nhiều khách hàng.)
    • Il a utilisé la promesse d'une promotion comme allèchement. (Anh ta đã dùng lời hứa về một chức vụ cao hơn như một mồi nhử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir d'allèchement": được dùng làm mồi nhử, làm thứ để thu hút.
    • Ces échantillons gratuits servent d'allèchement pour le nouveau produit. (Những mẫu thử miễn phí này được dùng làm mồi nhử cho sản phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Allécher (động từ): làm cho thèm, quyến rũ, hấp dẫn.
    • L'odeur du pain frais allèche les passants. (Mùi bánh mì mới ra lò làm cho người qua đường thèm thuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Attrait: sức hấp dẫn, sức quyến rũ.
  • Tentation: sự cám dỗ.
  • Appât: mồi (nghĩa đen bóng).
Lưu ý
  • Từ này được coi là từ hiếm ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như "attrait" hoặc "appât" được ưa chuộng hơn.
allèchement

Un homme utilise un allèchement pour attirer un poisson.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự gợi thèm; sự hấp dẫn, sự cám dỗ
  2. (nghĩa bóng) mồi, bả

Từ gần giống