almah
/'ælmə/ Cách viết khác : (almah) /'ælmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vũ nữ Ai Cập: Từ này dùng để chỉ một vũ nữ chuyên nghiệp, thường là ở Ai Cập, trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The painting depicts an almah performing a traditional dance. (Bức tranh mô tả một vũ nữ Ai Cập đang biểu diễn một điệu múa truyền thống.)
- In 19th-century travel writings, European authors often described the almah they saw. (Trong các tác phẩm du ký thế kỷ 19, các tác giả châu Âu thường mô tả những vũ nữ Ai Cập mà họ nhìn thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "almah" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nhân chứng du lịch hoặc mô tả văn hóa để chỉ một nghệ sĩ biểu diễn nữ (thường là ca sĩ hoặc vũ công) trong xã hội Ai Cập truyền thống. Nó mang sắc thái cụ thể về thời kỳ và địa điểm.
Biến thể và từ gần giống
- Almeh: Đây là một cách viết khác phổ biến của cùng một từ.
- Ghaziya: Một từ tiếng Ả Rập khác có thể dùng để chỉ nữ ca sĩ hoặc vũ công.
Từ đồng nghĩa
- Dancer: vũ công (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Performer: nghệ sĩ biểu diễn (nghĩa rộng).
Lưu ý
- "Almah" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập (عالمة). Trong tiếng Anh, nó là một từ chuyên ngành hoặc cổ, chủ yếu được dùng trong bối cảnh mô tả lịch sử hoặc văn hóa của Ai Cập và Trung Đông. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- vũ nữ Ai-cập