alma

/'ælmə/ Cách viết khác : (almah) /'ælmə/
Học thuật
Thân thiện
alma

A dancer performs the alma at a cultural festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vũ nữ Ai Cập: Từ "alma" (cũng viết almah) dùng để chỉ một nữ công hoặc ca sĩ chuyên nghiệp ở Ai Cập, thường biểu diễn tại các lễ hội sự kiện xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wedding celebration featured a performance by a skilled alma. (Lễ cưới màn biểu diễn của một vũ nữ điêu luyện.)
    • In traditional Egyptian culture, an almah was a respected entertainer. (Trong văn hóa Ai Cập truyền thống, một vũ nữ một nghệ sĩ biểu diễn được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh mô tả văn hóa, lịch sử hoặc nghệ thuật truyền thống của Ai Cập khu vực Trung Đông.
Biến thể từ gần giống
  • Almah (n): Cách viết khác của "alma", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Dancer: công.
  • Entertainer: nghệ sĩ biểu diễn, người làm trò giải trí.
Lưu ý
  • "Alma" một từ mượn từ tiếngRập (عالمة), mang ý nghĩa văn hóa đặc thù. không nên bị nhầm lẫn với từ "alma mater" (trường đại học của một người).
alma

A dancer performs the alma at a cultural festival.

danh từ
  1. vũ nữ Ai-cập