almanac

/'ɔ:lmənæk/ Cách viết khác : (almanack) /'ɔ:lmənæk/
Học thuật
Thân thiện
almanac

An old man consults his almanac in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Niên lịch, niên giám: Một ấn phẩm thường niên chứa các thông tin, dữ liệu (như thời tiết, thiên văn, thủy triều, sự kiện) được sắp xếp theo lịch của một năm cụ thể.
    • Sách thông tin thường niên: Một cuốn sách xuất bản hằng năm cung cấp nhiều thông tin đa dạng, thống dự báo liên quan đến một lĩnh vực hoặc nhiều lĩnh vực khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers used the almanac to predict the best time for planting crops. (Những người nông dân đã sử dụng niên lịch để dự đoán thời điểm tốt nhất để trồng trọt.)
    • This almanac contains statistics for every country in the world. (Cuốn niên giám này chứa số liệu thống của mọi quốc gia trên thế giới.)
    • She checked the tide tables in the nautical almanac. ( ấy đã tra bảng thủy triều trong cuốn niên giám hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To consult an almanac": tra cứu một cuốn niên giám.

    • Before planning the festival, they consulted an almanac for the phases of the moon. (Trước khi lên kế hoạch cho lễ hội, họ đã tra cứu niên giám để biết các tuần trăng.)
  • "A historical almanac": một cuốn niên giám lịch sử (tập hợp sự kiện theo năm).

    • The book is more of a historical almanac than a traditional narrative. (Cuốn sách giống một cuốn niên giám lịch sử hơn một câu chuyện kể truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Almanack (danh từ): Cách viết biến thể khác của "almanac", cùng nghĩa.
  • Yearbook (danh từ): Niên giám, kỷ yếu (thường tập trung vào sự kiện hình ảnh của một năm cụ thể, như của một trường học).
  • Gazetteer (danh từ): Địa danh từ điển, sách liệt kê địa danh thông tin địa (khác với almanacchỗ không nhất thiết sắp xếp theo năm).
Từ đồng nghĩa
  • Annual: Niên giám, ấn phẩm thường niên.
  • Calendar: Lịch (có thể chứa thông tin tương tự nhưng thường ngắn gọn dạng treo tường/bàn).
  • Ephemeris: Lịch thiên văn (một loại niên giám chuyên về vị trí các thiên thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp hình thành với từ "almanac")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "almanac")

almanac

An old man consults his almanac in the garden.

danh từ
  1. niên lịch, niên giám

Từ gần giống

Từ chứa "almanac"

Từ có nhắc đến "almanac"