almanack

/'ɔ:lmənæk/ Cách viết khác : (almanack) /'ɔ:lmənæk/
Học thuật
Thân thiện
almanack

The farmer checks his almanack for the planting schedule.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Niên lịch, niên giám: Một cuốn sách hoặc ấn phẩm được xuất bản hàng năm, chứa đựng nhiều loại thông tin hữu ích như lịch các ngày trong năm, thời gian mặt trời mọc lặn, các sự kiện thiên văn, dự báo thời tiết, số liệu thống , các thông tin thực tế khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers in the 18th century often consulted an almanack to plan their planting seasons. (Những người nông dânthế kỷ 18 thường tra cứu một cuốn niên giám để lên kế hoạch cho mùa vụ của họ.)
    • The old almanack contained predictions for the weather and tides. (Cuốn niên lịch chứa các dự báo về thời tiết thủy triều.)
    • He bought the new year's almanack for its comprehensive list of holidays. (Anh ấy mua cuốn niên lịch năm mới danh sách đầy đủ các ngày lễ trong đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To consult an almanack": tra cứu một cuốn niên giám.
    • Before the age of the internet, people would consult an almanack for astronomical data. (Trước thời đại internet, người ta thường tra cứu niên giám để lấy dữ liệu thiên văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Almanac (n): Cách viết phổ biến hơn của "almanack", cùng nghĩa. (Niên lịch, niên giám).

    • The World Almanac is a famous reference book. (Niên giám Thế giới một cuốn sách tham khảo nổi tiếng.)
  • Yearbook (n): Niên giám, kỷ yếu (thường ghi lại sự kiện hình ảnh của một năm, đặc biệt của một trường học).

  • Calendar (n): Lịch (thường chỉ hiển thị ngày tháng, ít thông tin đa dạng hơn almanack).
Từ đồng nghĩa
  • Annual: Niên giám, ấn phẩm hàng năm.
  • Ephemeris: Lịch thiên văn (một loại niên giám chuyên về vị trí các thiên thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "almanack")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "almanack")

almanack

The farmer checks his almanack for the planting schedule.

danh từ
  1. niên lịch, niên giám

Từ gần giống