almandite
Định nghĩa
- Danh từ:
- Almandit: Một loại ngọc hồng lựu (garnet) có màu đỏ thẫm, bao gồm silicat nhôm sắt. Đây là một loại đá quý phổ biến, thường được tìm thấy trong các loại đá biến chất và đá mácma.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một viên đá quý almandit tuyệt đẹp.)
- (Almandit thường được sử dụng trong đồ trang sức vì màu đỏ thẫm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "almandite garnet": cụm từ dùng để chỉ loại ngọc hồng lựu almandit.
- The almandite garnet is known for its hardness and brilliance. (Ngọc hồng lựu almandit nổi tiếng với độ cứng và độ sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Almandine (danh từ): một tên gọi khác của almandit, thường được dùng trong khoáng vật học.
- Almandine is a variety of garnet with a similar composition. (Almandine là một biến thể của ngọc hồng lựu có thành phần tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Garnet đỏ thẫm: một cách mô tả thay thế cho almandit.
- Ngọc hồng lựu sắt: dựa trên thành phần hóa học (silicat nhôm sắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "almandite")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "almandite")