illuminated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chiếu sáng, được rọi sáng: Trạng thái được làm cho sáng lên, đặc biệt là bằng ánh sáng nhân tạo như đèn điện, đèn nến, hoặc các nguồn sáng khác.
- Được soi sáng, được làm sáng tỏ (nghĩa bóng): Được làm cho trở nên rõ ràng, dễ hiểu, hoặc được khai sáng về mặt tinh thần, tri thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The illuminated manuscript was displayed in a dark room to preserve the colors. (Bản thảo được chiếu sáng được trưng bày trong một căn phòng tối để bảo quản màu sắc.)
- At night, the illuminated bridge looks like a jewel across the river. (Vào ban đêm, cây cầu được rọi sáng trông giống như một viên ngọc bắc ngang sông.)
- Her face was illuminated by a sudden smile. (Khuôn mặt cô ấy bừng sáng lên bởi một nụ cười bất chợt.)
- The professor's lecture illuminated a complex theory for the students. (Bài giảng của giáo sư đã làm sáng tỏ một lý thuyết phức tạp cho sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "illuminated manuscript": Bản thảo chép tay được trang trí bằng các hình vẽ và chữ cái được tô điểm bằng vàng, bạc hoặc màu sắc rực rỡ, thường từ thời Trung Cổ.
- The museum has a collection of medieval illuminated manuscripts. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các bản thảo chép tay được tô điểm từ thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Illuminate (động từ): chiếu sáng, soi sáng, làm sáng tỏ.
- Street lamps illuminate the road at night. (Đèn đường chiếu sáng con đường vào ban đêm.)
- Illumination (danh từ): sự chiếu sáng; ánh sáng; sự soi sáng (về tinh thần, tri thức).
- The illumination in the library is very good for reading. (Ánh sáng trong thư viện rất tốt cho việc đọc sách.)
- Illuminating (tính từ): làm sáng tỏ, giúp hiểu rõ.
- His explanation was very illuminating. (Lời giải thích của anh ấy rất làm sáng tỏ vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Lit: được thắp sáng, được chiếu sáng.
- Lighted: được thắp sáng (thường dùng cho đèn, nến).
- Brightened: được làm cho sáng lên.
- Clarified: được làm cho rõ ràng, được giải thích (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Darkened: bị làm tối, tối tăm.
- Obscured: bị che khuất, bị làm mờ.
- Unlit: không được thắp sáng, tối.
Adjective
- được chiếu sáng, rọi sáng (bằng nguồn sáng nhân tạo)